(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mestre
B2
Adjetivo, Masculino B2 Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

mestre

ˈmɛʃtɾɨ
kế hoạch chủ đạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mestre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é principal, fundamental ou essencial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng nhất; chính yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O plano mestre foi essencial para o sucesso do projeto."

    "Kế hoạch chủ đạo là yếu tố thiết yếu cho sự thành công của dự án."

  • "Este é o documento mestre que precisamos consultar."

    "Đây là tài liệu chủ đạo mà chúng ta cần tham khảo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Có nghĩa gốc là 'bậc thầy'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mestres
Os mestres são importantes na educação.
(Những người thầy rất quan trọng trong giáo dục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mestrezinho
Ele é um mestrezinho a programar.
(Anh ấy là một người thầy nhỏ về lập trình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A paciência será a mestre virtude que tu vais precisar quando estiveres a ensinar crianças."
    Sự kiên nhẫn sẽ là đức tính chủ đạo mà con sẽ cần khi đang dạy dỗ trẻ em.
    Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai của 'ser') kết hợp với tính từ 'mestre'. Cấu trúc 'estiveres a ensinar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). 'Tu vais precisar' chia động từ 'precisar' ở ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật.
  • "O tempo será o mestre conselheiro, e tu vais estar a perceber isso à medida que envelheceres."
    Thời gian sẽ là người thầy cố vấn chính, và con sẽ dần nhận ra điều đó khi con già đi.
    'Será' (thì tương lai của 'ser') đi cùng với 'mestre' với nghĩa là 'chính'. 'Vais estar a perceber' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai, diễn tả một quá trình đang diễn ra trong tương lai. 'Tu vais' chia động từ cho ngôi 'tu'.
  • "A experiência será a mestre escola que te dará as lições mais valiosas que tu vais estar a aprender."
    Kinh nghiệm sẽ là ngôi trường chính yếu ban cho con những bài học quý giá nhất mà con sẽ học hỏi.
    'Será' (thì tương lai của 'ser') dùng với nghĩa 'chính yếu'. 'Te dará' (cho con) tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ đặt trước động từ). 'Vais estar a aprender' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang học hỏi trong tương lai, chia ở ngôi 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu mestre livro de culinária; estou a aprender a cozinhar todos os dias com ele."
    Đây là cuốn sách dạy nấu ăn bậc thầy của tôi; tôi đang học nấu ăn mỗi ngày với nó.
    ‘Mestre’ bổ nghĩa cho ‘livro’, nhấn mạnh đây là cuốn sách nấu ăn quan trọng nhất. 'Meu' là hạn định từ sở hữu (possessivo) chỉ sự sở hữu của 'eu'. Cấu trúc 'estar a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect.
  • "O teu mestre objetivo deve ser concluir o projeto a tempo. Estás a trabalhar arduamente para isso."
    Mục tiêu hàng đầu của bạn phải là hoàn thành dự án đúng hạn. Bạn đang làm việc chăm chỉ cho điều đó.
    'Mestre' bổ nghĩa cho 'objetivo', ám chỉ mục tiêu quan trọng nhất. 'Teu' là hạn định từ sở hữu (possessivo) thuộc ngôi 'tu'. 'Estás a trabalhar' là dạng liên tục (continuous aspect) của 'trabalhar', chia theo ngôi 'tu'.
  • "Esta é a nossa mestre sala de estar, onde estamos a passar a maior parte do tempo juntos. Dá-nos muita alegria."
    Đây là phòng khách chính của chúng ta, nơi chúng ta đang dành phần lớn thời gian bên nhau. Nó mang lại cho chúng ta rất nhiều niềm vui.
    'Mestre' bổ nghĩa cho 'sala de estar', chỉ phòng khách quan trọng nhất trong nhà. 'Nossa' là hạn định từ sở hữu (possessivo) thuộc ngôi 'nós'. 'Estamos a passar' là dạng liên tục (continuous aspect). 'Dá-nos' là đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dar' (enclisis), đúng theo quy tắc vị trí đại từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és o mestre a resolver este problema! Estás a explicar de uma forma tão clara que até eu consigo entender."
    Bạn đúng là bậc thầy trong việc giải quyết vấn đề này! Bạn đang giải thích một cách rõ ràng đến nỗi ngay cả tôi cũng có thể hiểu được.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ chia tương ứng 'és' và 'estás'. Cấu trúc 'estar a explicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Se és o mestre nesta área, dá-me um conselho. Estou a tentar aprender mais, mas sinto-me um pouco perdido."
    Nếu bạn là người giỏi nhất trong lĩnh vực này, hãy cho tôi một lời khuyên. Tôi đang cố gắng học hỏi thêm, nhưng tôi cảm thấy hơi lạc lõng.
    Câu này sử dụng 'és' chia theo 'Tu' (thân mật). 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) theo chuẩn PT-PT (đại từ đứng sau động từ khi bắt đầu câu). 'Estar a tentar' (continuous aspect) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Apesar de seres o mestre da culinária, ainda estás a aprender novas receitas. Todos nós estamos sempre a evoluir."
    Mặc dù bạn là bậc thầy trong nấu ăn, bạn vẫn đang học các công thức mới. Tất cả chúng ta luôn luôn phát triển.
    'Seres' là dạng chia động từ 'ser' ở subjunctive (thể giả định) ứng với ngôi 'Tu'. 'Estar a aprender' (continuous aspect) biểu thị hành động đang diễn ra. Lưu ý 'Tu' được dùng cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)