(Vị trí top_banner)
Hình minh họa especializado
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Nghề nghiệp, Giáo dục, Tư vấn

especializado

[iʃ.pɨ.sjɐ.liˈza.ðu]
sự hướng dẫn chuyên môn
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "especializado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem especialização; que se especializou.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức lớn về một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể; chuyên gia, thành thạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um técnico especializado em energias renováveis."

    "Anh ấy là một kỹ thuật viên chuyên về năng lượng tái tạo."

  • "A empresa procura um consultor especializado em marketing digital."

    "Công ty đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn về marketing kỹ thuật số."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: especializada. Dạng số nhiều giống đực: especializados. Dạng số nhiều giống cái: especializadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) especializados
Os técnicos especializados foram contratados para o projeto.
(Các kỹ thuật viên chuyên môn đã được thuê cho dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) especializadinho
Um trabalhador especializadozinho pode ser mais barato, mas menos experiente.
(Một công nhân chuyên môn nhỏ có thể rẻ hơn, nhưng ít kinh nghiệm hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)