(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ofício
B1
noun Masculino B1 Giáo dục hướng nghiệp, Lao động

ofício

[uˈfiʃiu]
nghề hướng nghiệp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ofício" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Profissão ou ocupação que exige habilidade manual ou técnica, geralmente aprendida através da prática e experiência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nghề thủ công hoặc kỹ năng chuyên môn đòi hỏi đào tạo tại chỗ làm việc hoặc học nghề thay vì học tập lý thuyết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu avô ensinou-me o ofício de sapateiro. Estou a adorar aprender com ele."

    "Ông nội tôi đã dạy tôi nghề đóng giày. Tôi rất thích học hỏi từ ông ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: ofícios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ofícios
Os ofícios tradicionais estão a desaparecer.
(Những ngành nghề thủ công truyền thống đang biến mất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) oficinho
Ele tem um oficinho onde faz pequenos reparos.
(Anh ấy có một xưởng nhỏ nơi anh ấy thực hiện những sửa chữa nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O ofício de carpinteiro é mais antigo do que o de programador, mas ambos são muito importantes."
    Nghề mộc cổ xưa hơn nghề lập trình viên, nhưng cả hai đều rất quan trọng.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais antigo do que' cho thấy nghề mộc cổ hơn. Lưu ý cách dùng 'do que' thay vì 'que' khi so sánh hai danh từ (ofício e programador).
  • "Acredito que o ofício de pasteleiro é o mais doce de todos os ofícios, e agora estou a aprender a fazê-lo com o melhor pasteleiro da cidade. Dá-me muitos conselhos!"
    Tôi tin rằng nghề làm bánh ngọt là nghề ngọt ngào nhất trong tất cả các nghề, và bây giờ tôi đang học cách làm nó với người thợ làm bánh ngọt giỏi nhất thành phố. Anh ấy cho tôi rất nhiều lời khuyên!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais doce de todos' chỉ ra mức độ cao nhất. 'Estou a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ (clitic placement) đúng chuẩn (enclisis).
  • "Tu, com o teu ofício de ourives, és tão talentoso quanto o meu irmão que é escultor. Estás a criar joias lindíssimas!"
    Bạn, với nghề kim hoàn của bạn, tài năng không kém gì anh trai tôi, một nhà điêu khắc. Bạn đang tạo ra những món trang sức rất đẹp!
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão talentoso quanto' cho thấy mức độ tài năng tương đương. 'Tu' được sử dụng với ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a criar' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia theo ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disseram-me que o teu ofício de carpinteiro está a dar muito trabalho ultimamente, tu estás a construir muitos móveis por encomenda."
    Họ nói với tôi rằng công việc thợ mộc của cậu dạo này vất vả lắm, cậu đang đóng rất nhiều đồ nội thất theo đơn đặt hàng.
    Sử dụng 'Disseram-me' (Ênclise) ở đầu câu. 'Estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu estás a construir' chia động từ ngôi 'tu' và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
  • "Entreguei-lhe os ofícios que me pediste, mas o senhor diretor ainda não os assinou. Está a lê-los agora."
    Tôi đã giao cho ông ấy những công văn mà anh yêu cầu, nhưng ngài giám đốc vẫn chưa ký. Ông ấy đang đọc chúng bây giờ.
    'Entreguei-lhe' (Ênclise) - vị trí đại từ sau động từ. Sử dụng 'senhor' để thể hiện sự trang trọng. 'Está a lê-los' thể hiện hành động đang diễn ra với vị trí đại từ tuân theo quy tắc.
  • "Dedica-te aos teus ofícios com paixão, e verás que a recompensa chegará, tu estás a aprender muito com cada projeto."
    Hãy cống hiến hết mình cho những công việc của cậu bằng cả đam mê, và cậu sẽ thấy phần thưởng sẽ đến, cậu đang học hỏi rất nhiều từ mỗi dự án.
    'Dedica-te' (Ênclise) - vị trí đại từ sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh với ngôi 'tu'. 'Estás a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra và chia theo ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "Qual é o ofício que tu estás a aprender agora?"
    Nghề thủ công nào mà bạn đang học bây giờ?
    Ở đây, 'o ofício' là danh từ giống đực số ít. 'Estás a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) để diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi 'tu'.
  • "Muitos dos antigos ofícios estão a desaparecer com o tempo."
    Nhiều nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất theo thời gian.
    'Os ofícios' là danh từ giống đực số nhiều. 'Estão a desaparecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) ở ngôi 3 số nhiều, dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Para dominar um ofício, tu precisas de muita dedicação e prática."
    Để thành thạo một nghề, bạn cần rất nhiều sự cống hiến và thực hành.
    'Um ofício' là danh từ giống đực số ít. 'Precisas de' là cách dùng động từ 'precisar' (cần) đi kèm giới từ 'de' chuẩn PT-PT, chia ở ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a aprender um ofício novo?"
    Bạn đang học một nghề mới à?
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a aprender') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (tuyệt đối không dùng 'aprendendo'). Từ 'ofício' ở dạng số ít.
  • "Eu admiro quem domina bem o seu ofício."
    Tôi ngưỡng mộ người nào thành thạo nghề của mình.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (ngôi 1 số ít). Câu này dùng thì hiện tại đơn, không cần cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Ofício' ở dạng số ít.
  • "Eles estão a desenvolver vários ofícios tradicionais."
    Họ đang phát triển nhiều nghề truyền thống.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (ngôi 3 số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a desenvolver') diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn ngôn ngữ Châu Âu. Từ 'ofícios' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)