(Vị trí top_banner)
Hình minh họa míssil
B1
Substantivo Masculino B1 Quân sự, Kỹ thuật

míssil

[ˈmisaɫ]
tên lửa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "míssil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto autopropulsionado, guiado ou não, destinado a atingir um alvo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật thể được đẩy mạnh về phía mục tiêu, bằng cơ học hoặc bằng tay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército lançou um míssil contra o alvo inimigo."

    "Quân đội đã phóng một tên lửa vào mục tiêu của địch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mísseis
Os mísseis foram lançados durante o teste.
(Các tên lửa đã được phóng trong quá trình thử nghiệm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) missilzinho
Aquele missilzinho de brinquedo é muito engraçado.
(Cái tên lửa đồ chơi nhỏ đó rất buồn cười.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a ver aquele míssil no céu?"
    Bạn đang thấy quả tên lửa đó trên trời phải không?
    Ví dụ này minh họa danh từ 'míssil' ở dạng số ít, giống đực ('aquele míssil'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás') và kết hợp với giới từ 'a' cùng động từ nguyên mẫu ('ver') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Os mísseis lançados durante o exercício militar eram de nova geração."
    Những tên lửa được phóng trong cuộc tập trận quân sự là thế hệ mới.
    Ví dụ này sử dụng 'mísseis' ở dạng số nhiều, giống đực, đi kèm với mạo từ xác định số nhiều 'Os'. Tính từ 'lançados' (phân từ quá khứ) cũng được chia ở dạng số nhiều, giống đực để phù hợp với danh từ. Động từ 'ser' ('eram') chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Disseram-te que um míssil foi intercetado, mas na verdade foram três mísseis que os atingiram."
    Họ nói với bạn rằng một quả tên lửa đã bị chặn, nhưng thật ra là ba quả tên lửa đã bắn trúng chúng.
    Câu này cho thấy sự thay đổi số của danh từ: từ 'um míssil' (số ít) sang 'três mísseis' (số nhiều). Chú ý cách chia động từ và sự hòa hợp số với danh từ ('foi intercetado' cho số ít, 'foram ... que atingiram' cho số nhiều). Đại từ tân ngữ 'te' được đặt sau động từ 'Disseram' (Disseram-te) theo quy tắc chuẩn châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu evitares que os mísseis atinjam a cidade, tens de estar a desenvolver um sistema de defesa eficaz."
    Để cậu tránh việc tên lửa đánh trúng thành phố, cậu phải đang phát triển một hệ thống phòng thủ hiệu quả.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (evitares) chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và cấu trúc 'estar a...' (estás a desenvolver) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ không xuất hiện ở đây.
  • "Apesar de nós estarmos a construir abrigos, o governo receia que os mísseis sejam demasiado rápidos para os podermos intercetar a tempo."
    Mặc dù chúng ta đang xây dựng hầm trú ẩn, chính phủ lo sợ rằng tên lửa quá nhanh để chúng ta có thể đánh chặn kịp thời.
    Ở đây, 'estarmos a construir' là 'Infinitivo Pessoal' của 'estar a construir' chia theo ngôi 'nós' (chúng ta), diễn tả hành động đang diễn ra. 'podermos intercetar' là Infinitivo Pessoal, và 'intercetar' được đặt sau 'podermos' (enclisis) vì nó đứng sau động từ phụ.
  • "É crucial, para eles não serem atingidos pelos mísseis, que se mantenham em segurança e estejam a seguir as instruções."
    Điều quan trọng là, để họ không bị trúng tên lửa, họ phải giữ an toàn và đang tuân theo các chỉ dẫn.
    Câu này sử dụng 'serem atingidos' (Infinitivo Pessoal), chia theo ngôi 'eles' (họ) sau giới từ 'para' diễn tả mục đích. 'estejam a seguir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang tiếp diễn.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os mísseis foram acesos antes do lançamento."
    Những tên lửa đã được đốt trước khi phóng.
    'Acesos' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'acender' (đốt, thắp). Cấu trúc 'foram acesos' là bị động cách (voz passiva).
  • "O míssil tinha sido coberto com uma tinta especial para o proteger do calor."
    Tên lửa đã được phủ một loại sơn đặc biệt để bảo vệ nó khỏi nhiệt.
    'Coberto' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir' (phủ). 'Tinha sido coberto' là thì quá khứ hoàn thành bị động (pretérito mais-que-perfeito composto passivo).
  • "Depois do ataque, muitos mísseis foram mortos."
    Sau cuộc tấn công, nhiều tên lửa đã bị tiêu diệt.
    Mặc dù nghĩa đen có vẻ kỳ lạ, 'mortos' ở đây là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'morrer' (chết, hỏng, ngừng hoạt động) được dùng để chỉ việc tên lửa bị phá hủy hoặc ngừng hoạt động. 'Foram mortos' là bị động cách (voz passiva).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o exército lançou um míssil contra a base inimiga."
    Hôm qua, quân đội đã phóng một tên lửa vào căn cứ địch.
    Câu này sử dụng 'lançou' (thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'lançar') để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Không có 'estar a...' hoặc đại từ trong câu này.
  • "Tu atiraste um míssil de água ao João quando estavas a brincar no jardim."
    Bạn đã ném một tên lửa nước vào João khi đang chơi đùa trong vườn.
    Sử dụng 'atiraste' (thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'atirar', chia cho ngôi 'tu') để chỉ hành động ném đã hoàn thành. Cấu trúc 'estavas a brincar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Os terroristas usaram mísseis para destruir o autocarro."
    Những kẻ khủng bố đã sử dụng tên lửa để phá hủy chiếc xe buýt.
    Câu này sử dụng 'usaram' (thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'usar') để diễn tả một hành động sử dụng đã hoàn thành trong quá khứ. 'Mísseis' là dạng số nhiều của 'míssil'. Không có 'estar a...' hoặc đại từ trong câu này.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O míssil que estás a ver é meu. Foi um presente do meu avô, que era engenheiro aeronáutico."
    Tên lửa mà bạn đang thấy là của tôi. Đó là một món quà từ ông nội tôi, người là kỹ sư hàng không.
    Câu này sử dụng đại từ sở hữu 'meu' (của tôi) để chỉ quyền sở hữu của tên lửa. Cấu trúc 'estás a ver' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn) chuẩn PT-PT, chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (bạn) và động từ nguyên thể 'ver'. Vì là văn phong thân mật nên dùng 'tu' thay vì 'você'.
  • "Os mísseis que encontrámos no armazém são vossos? Precisamos de saber a quem pertencem para os inventariar."
    Những tên lửa mà chúng tôi tìm thấy trong nhà kho là của các bạn sao? Chúng tôi cần biết chúng thuộc về ai để kiểm kê.
    Câu này sử dụng đại từ sở hữu 'vossos' (của các bạn - số nhiều) để hỏi về quyền sở hữu. 'Encontrámos' là thì quá khứ (pretérito perfeito) của động từ 'encontrar' (tìm thấy). Văn phong này trang trọng vừa phải, sử dụng 'os mísseis' (những tên lửa - số nhiều).
  • "Este míssil não é nosso; é seu, Senhor Ministro. Encontramo-lo no seu gabinete."
    Tên lửa này không phải của chúng tôi; nó là của ông, Thưa Bộ trưởng. Chúng tôi tìm thấy nó trong văn phòng của ông.
    Câu này sử dụng đại từ sở hữu 'nosso' (của chúng tôi) và 'seu' (của ông - trang trọng). Lưu ý việc dùng 'seu' đi kèm với 'Senhor Ministro' để thể hiện sự tôn trọng. 'Encontramo-lo' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) - 'lo' (nó) là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'míssil'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Este míssil atinge o alvo com grande precisão."
    Tên lửa này bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.
    Động từ 'atingir' (bắn trúng, đạt tới) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít ('ele/ela/o míssil atinge') để diễn tả một sự thật, một đặc tính cố hữu của vật thể.
  • "Tu sabes quantos mísseis a defesa antiaérea lança por minuto?"
    Bạn có biết hệ thống phòng không phóng bao nhiêu tên lửa mỗi phút không?
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) thân mật, đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('tu sabes'). Động từ 'lançar' (phóng) cũng ở thì Hiện tại đơn ('a defesa lança') để chỉ một khả năng, một sự việc thường xuyên xảy ra.
  • "O radar mostra que eles estão a preparar o lançamento de um míssil."
    Radar cho thấy họ đang chuẩn bị phóng một quả tên lửa.
    Câu này kết hợp hai động từ ở thì Hiện tại đơn: 'mostra' (cho thấy) và 'estão' (thì, là). Đặc biệt, cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a preparar') là cách diễn đạt thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, mô tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O míssil que lançaste estava a ser monitorizado por satélite."
    Tên lửa mà bạn đã phóng đang được vệ tinh theo dõi.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o míssil'. 'Lançaste' là quá khứ đơn của 'lançar' chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio (monitorizado) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Os mísseis, cujos alvos eram civis, foram intercetados a tempo."
    Những tên lửa mà mục tiêu của chúng là dân thường đã bị chặn kịp thời.
    Ở đây, 'cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'os mísseis' và chỉ ra rằng 'alvos' thuộc về 'mísseis'. Lưu ý 'cujos' biến đổi theo giống và số của danh từ theo sau (alvos).
  • "O engenheiro, a quem entreguei os planos do míssil, desapareceu misteriosamente."
    Kỹ sư, người mà tôi đã giao bản thiết kế tên lửa, đã biến mất một cách bí ẩn.
    'A quem' là đại từ quan hệ được dùng khi đại từ là tân ngữ gián tiếp của động từ. Trong trường hợp này, 'entreguei' yêu cầu một tân ngữ gián tiếp (người nhận kế hoạch). 'Entreguei' là quá khứ đơn của 'entregar' chia ở ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)