propenso
/pɾuˈpẽsu/
có khuynh hướng
Intermediário (B1)
Significado "propenso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem tendência ou inclinação para algo; inclinado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khuynh hướng tự nhiên hoặc có xu hướng làm gì đó; có khả năng làm gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é propenso a constipações no inverno."
"Anh ấy dễ bị cảm lạnh vào mùa đông."
"Ela é propensa a acreditar em tudo o que lhe dizem."
"Cô ấy có khuynh hướng tin vào mọi điều người ta nói với cô ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về giống (Masculino). Dạng giống cái là 'propensa'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | propensos |
Os jovens são propensos a arriscar.
(Giới trẻ dễ liều lĩnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | propensinho |
Ele é um bocadinho propensinho a exagerar nas histórias.
(Anh ấy hơi có xu hướng phóng đại trong các câu chuyện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João é propenso a ter acidentes, porque está sempre a conduzir o carro com muita pressa."João dễ gặp tai nạn vì anh ấy luôn lái xe rất vội vàng.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì 'João' là một người cụ thể. 'Estar a conduzir' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn), nhấn mạnh hành động đang xảy ra. 'Propenso a ter' nghĩa là có xu hướng bị cái gì.
-
"És tu propenso a acreditar em tudo o que lês na internet? A verdade é que a internet contém muita informação falsa."Bạn có dễ tin vào mọi thứ bạn đọc trên mạng không? Sự thật là internet chứa rất nhiều thông tin sai lệch.'És' là động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Acreditar em' đi với giới từ 'em'. 'A verdade' (sự thật) sử dụng mạo từ xác định 'a' vì chỉ một sự thật cụ thể.
-
"A Maria é propensa a comprar um livro novo todas as semanas. Ela adora ler!"Maria có xu hướng mua một cuốn sách mới mỗi tuần. Cô ấy rất thích đọc!Mạo từ xác định 'A' được dùng trước 'Maria' vì chỉ một người cụ thể. Mạo từ không xác định 'um' được dùng trước 'livro novo' vì chỉ một cuốn sách bất kỳ (trong nhiều cuốn).
Giống và Số của danh từ
-
"O João é propenso a constipações no inverno. Ele está sempre a espirrar!"João dễ bị cảm lạnh vào mùa đông. Anh ấy lúc nào cũng hắt hơi!'Propenso' ở đây bổ nghĩa cho João (giống đực, số ít), do đó nó ở dạng 'propenso'. 'Estar a espirrar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu és propensa a acidentes! Dá-me cá ver essa ferida no joelho."Bạn dễ gặp tai nạn quá! Cho tôi xem vết thương trên đầu gối đó nào.'Propensa' bổ nghĩa cho 'tu' (nữ, số ít), do đó nó ở dạng 'propensa'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu câu. Ngôi 'tu' đi với 'és'.
-
"As crianças são propensas a alergias alimentares. Os pais precisam de estar atentos ao que elas estão a comer."Trẻ em dễ bị dị ứng thực phẩm. Cha mẹ cần phải chú ý đến những gì chúng đang ăn.'Propensas' bổ nghĩa cho 'crianças' (giống cái, số nhiều), do đó nó ở dạng 'propensas'. 'Estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ số nhiều và tính từ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Apesar de sermos propensos a cometer erros, é importante tentarmos sempre melhorar."Mặc dù chúng ta có xu hướng mắc lỗi, điều quan trọng là chúng ta phải luôn cố gắng để cải thiện.Ngữ pháp: 'sermos' (chúng ta là) và 'tentarmos' (chúng ta cố gắng) là các dạng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'nós' (chúng tôi/chúng ta), thường được dùng sau giới từ như 'apesar de'.
-
"Para tu seres tão propenso a adoecer, deves ter o sistema imunitário fraco."Để mà bạn (thân mật) dễ bị ốm như vậy, chắc hẳn hệ miễn dịch của bạn phải yếu lắm.Ngữ pháp: Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'seres' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser' được chia cho ngôi 'tu', đứng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích hoặc nguyên nhân.
-
"Apesar de ele ser propenso a dizer a verdade, neste momento está a inventar uma desculpa."Mặc dù anh ấy có khuynh hướng nói thật, nhưng ngay lúc này anh ấy đang bịa ra một lời bào chữa.Ngữ pháp: 'ser' là 'Infinitivo Pessoal' cho ngôi 'ele' (anh ấy). Cấu trúc 'está a inventar' (đang bịa ra) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay thế cho dạng Gerundio (-ndo) của Bồ Đào Nha Brazil.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Mostrar-te-ei os resultados, pois propenso estou a acreditar que serás bem-sucedido neste novo empreendimento."Tao sẽ cho mày xem kết quả, vì tao có khuynh hướng tin rằng mày sẽ thành công trong dự án mới này.Mesóclise: 'Mostrar-te-ei' (Mostrar + te + -ei - tương lai ngôi thứ nhất số ít). 'Propenso estou a acreditar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng hiện tại, nhấn mạnh sự 'đang' có khuynh hướng tin tưởng. Ngôi 'tu' được dùng thể hiện sự thân mật. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt giữa động từ.
-
"Dir-se-ia que propenso estás a negligenciar os teus estudos, a julgar pelas tuas recentes notas."Có thể nói rằng mày đang có khuynh hướng bỏ bê việc học hành, nếu xét đến những điểm số gần đây của mày.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (Dir + se + -ia - điều kiện ngôi thứ ba số ít). 'Propenso estás a negligenciar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a negligenciar) diễn tả hành động đang diễn ra - đang có khuynh hướng bỏ bê. Ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật. Đại từ 'se' đặt giữa động từ.
-
"Oferecer-lhe-emos uma nova oportunidade, visto que propenso se mostra a aprender com os seus erros."Chúng tôi sẽ cho ông ấy một cơ hội mới, vì ông ấy cho thấy khuynh hướng học hỏi từ những sai lầm của mình.Mesóclise: 'Oferecer-lhe-emos' (Oferecer + lhe + -emos - tương lai ngôi thứ nhất số nhiều). 'Propenso se mostra a aprender': 'se mostra' là đại từ phản thân. Cấu trúc 'propenso se mostra a' diễn tả trạng thái hoặc khuynh hướng hiện tại. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp. Sử dụng 'O senhor' ngụ ý sự trang trọng, vì vậy đại từ 'lhe' được dùng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
