(Vị trí top_banner)
Hình minh họa propício
B1
Adjetivo, Masculino B1 Kinh doanh/Tổng quát

propício

/pɾɔˈpsi.sju/
cơ hội thuận lợi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "propício" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que favorece ou que promete bom resultado; favorável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuận lợi, có lợi, hứa hẹn thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um momento propício para investir no mercado."

    "Đây là thời điểm thuận lợi để đầu tư vào thị trường."

  • "As condições meteorológicas são propícias a um bom voo."

    "Điều kiện thời tiết thuận lợi cho một chuyến bay tốt đẹp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dùng để mô tả cơ hội hoặc tình huống thuận lợi.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) propícios
Os ventos eram propícios para a navegação.
(Những cơn gió rất thuận lợi cho việc điều hướng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) propicinho
Este tempinho está propicinho para um passeio no parque.
(Thời tiết nhỏ này khá thuận lợi cho một buổi đi dạo trong công viên.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, o clima era mais propício para brincadeiras ao ar livre. Estavas sempre a correr no jardim."
    Khi mày còn nhỏ hơn, thời tiết thuận lợi hơn cho những trò chơi ngoài trời. Mày lúc nào cũng chạy ngoài vườn.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu'), 'estavas a correr' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Quando eras mais novo' (khi mày còn nhỏ hơn) gợi ý một sự lặp đi lặp lại trong quá khứ, phù hợp với thì Pretérito Imperfeito.
  • "Naquela altura, tudo parecia mais propício ao sucesso. Estava-se a viver um período de grande otimismo."
    Vào thời điểm đó, mọi thứ dường như thuận lợi hơn cho thành công. Người ta đang sống trong một giai đoạn lạc quan lớn.
    'Estava-se a viver' (Estar a + Infinitivo) với 'se' vô nhân xưng, diễn tả một hành động đang diễn ra chung chung, không xác định chủ thể cụ thể. 'Parecia' (Pretérito Imperfeito của 'parecer') diễn tả một trạng thái hoặc cảm nhận không hoàn toàn xác định trong quá khứ.
  • "Antes da crise económica, o ambiente era propício para investir. As pessoas estavam a comprar casas sem receio."
    Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, môi trường thuận lợi cho việc đầu tư. Mọi người đang mua nhà mà không sợ hãi.
    'Estavam a comprar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra của một nhóm người trong quá khứ (as pessoas). 'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') miêu tả một trạng thái hoặc điều kiện chung của môi trường đầu tư trước khủng hoảng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)