(Vị trí top_banner)
Hình minh họa propor
B1
Verbo B1 Geral

propor

[pɾupuˈzɐɾ]
đề xuất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "propor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apresentar algo para ser considerado ou aceite.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra (một kế hoạch hoặc đề xuất) để người khác xem xét.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a propor uma solução para o problema."

    "Tôi đang đề xuất một giải pháp cho vấn đề."

  • "Ele vai propor um novo plano ao chefe."

    "Anh ấy sẽ đề xuất một kế hoạch mới cho sếp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação pronominal (clíticos): Dá-me uma sugestão. Estou a propor algo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu proponho
Eu proponho um brinde à nossa amizade.
(Tôi đề nghị một lời chúc mừng cho tình bạn của chúng ta.)
Tu propões
Ele/Você propõe
Nós propomos
Eles/Vocês propõem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu propus
Ele propôs casamento no ano passado.
(Anh ấy đã cầu hôn vào năm ngoái.)
Tu puseste
Ele/Você pôs
Nós pusémos
Eles/Vocês puseram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu propunha
Antigamente, eu propunha sempre soluções criativas.
(Ngày xưa, tôi luôn đề xuất các giải pháp sáng tạo.)
Tu propunhas
Ele/Você propunha
Nós propúnhamos
Eles/Vocês propunham

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A solução proposta pelo Pedro foi aceite por todos na reunião."
    Giải pháp do Pedro đề xuất đã được mọi người trong cuộc họp chấp nhận.
    Trong câu này, 'proposta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'propor' và được dùng như một tính từ. Vì nó bổ nghĩa cho danh từ giống cái số ít 'a solução', nó phải biến đổi thành dạng giống cái 'proposta'.
  • "Tu já tinhas proposto essa ideia antes, não me lembro?"
    Cậu đã từng đề xuất ý tưởng này trước đây rồi, tớ không nhớ à?
    'Proposto' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'propor'. Ở đây, nó được sử dụng với động từ trợ giúp 'ter' (chia ở thì Pretérito Mais-que-perfeito Composto: 'tinhas') để tạo thành một thì kép, diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Lưu ý sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cách chia động từ tương ứng ('tinhas').
  • "O novo horário de trabalho foi proposto pela direção da empresa."
    Lịch làm việc mới đã được ban giám đốc công ty đề xuất.
    Câu này sử dụng cấu trúc bị động (voz passiva). Phân từ quá khứ 'proposto' được dùng với động từ trợ giúp 'ser' (chia ở thì Pretérito Perfeito Simples: 'foi'). Phân từ 'proposto' phải phù hợp về giống và số với chủ ngữ ('o novo horário' - giống đực, số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)