(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sugerir
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

sugerir

[suʒɨˈɾiɾ]
gợi ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sugerir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apresentar ou propor algo para ser considerado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đề xuất, gợi ý điều gì đó để cân nhắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sugerir que consideres outras opções antes de tomares uma decisão."

    "Tôi đang gợi ý bạn nên cân nhắc các lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định."

  • "O que tu sugeres para resolver este problema?"

    "Bạn gợi ý gì để giải quyết vấn đề này?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-me um conselho (ênclise no início da frase). Estou a sugerir (ênclise após o infinitivo).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sugiro
Eu sugiro que vás ao médico.
(Tôi đề nghị bạn đi khám bác sĩ.)
Tu sugeres
Ele/Você sugere
Nós sugerimos
Eles/Vocês sugerem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sugeri
Eu sugeri uma solução para o problema.
(Tôi đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề.)
Tu sugeriste
Ele/Você sugeriu
Nós sugerimos
Eles/Vocês sugeriram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sugeria
Quando era mais novo, sugeria sempre jogos para nos divertirmos.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn gợi ý các trò chơi để chúng ta vui chơi.)
Tu sugerias
Ele/Você sugeria
Nós sugeríamos
Eles/Vocês sugeriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a sugerir que visitemos o Museu do Azulejo amanhã?"
    Bạn đang gợi ý là chúng ta nên đi thăm Bảo tàng Gạch men vào ngày mai hả?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật đi kèm với cấu trúc 'estás a sugerir' (Estar a + Infinitivo) để chỉ hành động đang diễn ra. 'Azulejo' là từ vựng đặc trưng của văn hóa Bồ Đào Nha.
  • "A senhora está a sugerir uma nova rota para o autocarro?"
    Bà đang đề xuất một lộ trình mới cho xe buýt phải không?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' thay vì 'Você'. Từ 'autocarro' được dùng thay cho 'ônibus' (Brazil). Cấu trúc 'está a sugerir' tuân thủ đúng thì tiếp diễn chuẩn châu Âu.
  • "Eles estão a sugerir-me um bom vinho do Porto para o jantar."
    Họ đang gợi ý cho tôi một loại rượu Porto ngon cho bữa tối.
    Lưu ý vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ nguyên mẫu 'sugerir-me' (Enclisis), nối bằng dấu gạch ngang, đây là quy tắc đặt đại từ bắt buộc trong cấu trúc này tại Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)