(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proprietário
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

proprietário

/pɾupu̯ɾiˈɛtaɾiu/
dữ liệu độc quyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "proprietário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou que envolve direitos de propriedade; pertencente exclusivamente a um indivíduo ou organização privada, especialmente sob patente, marca registada ou direitos de autor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến quyền sở hữu; được sở hữu độc quyền bởi một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, đặc biệt là theo bằng sáng chế, thương hiệu hoặc bản quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os dados proprietários são cruciais para a vantagem competitiva da empresa."

    "Dữ liệu độc quyền rất quan trọng cho lợi thế cạnh tranh của công ty."

  • "A empresa está a proteger rigorosamente o seu software proprietário."

    "Công ty đang bảo vệ nghiêm ngặt phần mềm độc quyền của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu eras proprietário de uma pequena loja de discos e estavas sempre a procurar novas bandas para promover."
    Khi còn nhỏ, bạn là chủ một cửa hàng đĩa nhỏ và luôn tìm kiếm những ban nhạc mới để quảng bá.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estavas a procurar' (Continuous Aspect) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ngôi 'tu' được dùng thân mật.
  • "Antes de o governo mudar as leis, a empresa era proprietária de vários edifícios no centro da cidade e estava a planear renová-los."
    Trước khi chính phủ thay đổi luật, công ty là chủ sở hữu của nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố và đang lên kế hoạch cải tạo chúng.
    Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estava a planear' (Continuous Aspect) để mô tả một tình huống trong quá khứ trước khi có sự thay đổi. 'A empresa' được dùng như chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
  • "No tempo da minha avó, quase toda a gente era proprietária da sua própria terra e estava a cultivá-la para sustento."
    Vào thời của bà tôi, hầu hết mọi người đều là chủ sở hữu đất đai của riêng mình và đang trồng trọt để kiếm sống.
    Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và 'estava a cultivá-la' (Continuous Aspect). Lưu ý vị trí của đại từ 'a' (Enclisis) gắn liền với động từ 'cultivar' sau giới từ 'a'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O terreno, uma vez *aceite* pelo proprietário, está a ser agora preparado para a construção."
    Sau khi được chủ sở hữu chấp nhận, khu đất hiện đang được chuẩn bị cho việc xây dựng.
    ‘Aceite’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘aceitar’. ‘Estar a ser’ + particípio passado diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động.
  • "Tu, sendo o proprietário, tens de assumir a responsabilidade pelo dano *feito* à propriedade."
    Là chủ sở hữu, bạn phải chịu trách nhiệm về thiệt hại gây ra cho tài sản.
    ‘Feito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’. 'Tens de' + infinitive (assumir) thể hiện nghĩa 'phải/cần phải'. 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật.
  • "Os documentos *entregues* pelo proprietário estão a ser analisados pela equipa jurídica."
    Các tài liệu do chủ sở hữu cung cấp đang được nhóm pháp lý phân tích.
    ‘Entregues’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘entregar’. ‘Estar a ser’ + particípio passado (analisados) diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és proprietário deste café agora? Estás a fazer um bom trabalho a geri-lo."
    Giờ cậu là chủ quán cà phê này à? Cậu đang làm rất tốt việc quản lý nó đấy.
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu' ('és'). 'Estás a fazer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'gerir' được dùng ở dạng nguyên thể sau giới từ 'a'.
  • "O senhor é o proprietário desta empresa? Dá-me o seu cartão, por favor. Estou a precisar de contactá-lo brevemente."
    Ông là chủ sở hữu công ty này phải không? Cho tôi xin danh thiếp của ông. Tôi đang cần liên lạc với ông sớm.
    Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít trang trọng). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estou a precisar' là continuous aspect (estar + a + infinitive). Đại từ 'o' gắn liền với động từ 'contactar' (contactá-lo).
  • "Eles são os proprietários daquela quinta e estão a cultivá-la com muito cuidado."
    Họ là chủ sở hữu trang trại kia và đang trồng trọt nó rất cẩn thận.
    'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều), động từ 'ser' chia theo ngôi 'eles' ('são'). 'Estão a cultivá-la' là continuous aspect (estar + a + infinitive). Đại từ 'a' (thay thế cho 'quinta') được đặt sau và gắn liền với động từ 'cultivar' (cultivá-la).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és o proprietário deste belo palacete que estou a ver?"
    Có phải bạn là chủ sở hữu của dinh thự xinh đẹp mà tôi đang thấy không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'ser' được chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Proprietário' được dùng như một danh từ chỉ người sở hữu.
  • "Eu sou proprietário de uma pequena empresa de consultoria, e estou a tentar expandi-la."
    Tôi là chủ sở hữu của một công ty tư vấn nhỏ và tôi đang cố gắng mở rộng nó.
    Câu này sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Sou proprietário' diễn tả quyền sở hữu. 'Estou a tentar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang cố gắng. 'Expandi-la' (mở rộng nó) tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis).
  • "O senhor é o proprietário deste terreno? Dá-me a sua autorização para construir aqui, por favor."
    Ông có phải là chủ sở hữu của khu đất này không? Xin cho phép tôi xây dựng ở đây.
    Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ 3 số ít - trang trọng). 'É o proprietário' diễn tả quyền sở hữu. 'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc clitic placement (proclisis) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)