(Vị trí top_banner)
Hình minh họa patente
B2
feminino B2 Luật sở hữu trí tuệ, Kinh doanh, Công nghệ

patente

/pɐˈtẽ.tɨ/
bằng sáng chế
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "patente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Título de propriedade concedido por um governo a um inventor, garantindo-lhe o direito exclusivo de produzir, usar e vender uma invenção por um determinado período.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng sáng chế; quyền độc quyền được chính phủ cấp cho một nhà phát minh để sản xuất, sử dụng hoặc bán một phát minh trong một số năm nhất định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa obteve uma patente para a sua nova tecnologia."

    "Công ty đã nhận được bằng sáng chế cho công nghệ mới của họ."

  • "Eles estão a tentar obter uma patente para a sua invenção."

    "Họ đang cố gắng có được bằng sáng chế cho phát minh của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) patentes
As patentes de invenção são importantes para proteger a propriedade intelectual.
(Bằng sáng chế phát minh rất quan trọng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) patentezinha
Ele obteve uma patentezinha para o seu novo dispositivo.
(Anh ấy đã có được một bằng sáng chế nhỏ cho thiết bị mới của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)