(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nave
B1
noun Feminino B1 Kiến trúc, Tôn giáo

nave

[ˈna.vɨ]
gian giữa nhà thờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nave" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Espaço interior de uma igreja, compreendido entre a entrada principal e a capela-mor, geralmente dividido em partes por colunas ou pilares.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gian giữa của một nhà thờ, khu vực trung tâm dành cho phần lớn giáo dân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os fiéis reuniram-se na nave central da igreja para a missa."

    "Các tín hữu tập trung tại gian giữa của nhà thờ để tham dự thánh lễ."

  • "A nave da catedral era imensa e impressionante."

    "Gian giữa của nhà thờ lớn rất rộng lớn và ấn tượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

corpo da igreja(phần thân nhà thờ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) naves
As naves espaciais exploram o universo.
(Các tàu vũ trụ khám phá vũ trụ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) navinha
Ele construiu uma navinha de papel.
(Anh ấy đã xây một con tàu nhỏ bằng giấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)