(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protuberante
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

protuberante

/pɾutuβeɾˈtẽtɨ/
nhô ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "protuberante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se projeta ou sobressai de uma superfície ou corpo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhô ra, lồi ra khỏi bề mặt hoặc cơ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O calhau protuberante na estrada fez com que o carro tremesse."

    "Hòn đá nhô ra trên đường khiến chiếc xe rung lắc."

  • "A sua barriga protuberante era resultado de anos de má alimentação."

    "Cái bụng phệ của anh ta là kết quả của nhiều năm ăn uống kém."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado no masculino e feminino, variando apenas o artigo e o adjetivo de acordo com o substantivo a que se refere. Ex: 'um nariz protuberante', 'uma verruga protuberante'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) protuberantes
As veias protuberantes eram visíveis nas suas mãos.
(Các tĩnh mạch nổi rõ có thể nhìn thấy trên tay anh ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) protuberantezinho(a)
Um nariz protuberantezinho pode ser charmoso.
(Một chiếc mũi hơi nhô ra có thể rất duyên dáng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um bom escultor, é necessário teres um olhar atento para as formas protuberantes da natureza e estares a captar a sua essência."
    Để trở thành một nhà điêu khắc giỏi, cần phải có một con mắt tinh tường đối với những hình dạng nhô ra của tự nhiên và phải nắm bắt được bản chất của chúng.
    Câu này sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter') chia cho ngôi 'tu' (số ít, thân mật). Cấu trúc 'estares a captar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chú ý cách chia động từ 'ser' ở Infinitivo Pessoal cho ngôi 'tu' ('seres').
  • "Apesar de serem protuberantes, as rochas da costa estão a ser lentamente erodidas pelo mar."
    Mặc dù nhô ra, những tảng đá trên bờ biển đang bị biển xói mòn một cách chậm rãi.
    Ở đây, 'serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'estão a ser erodidas' là một cấu trúc bị động trong thì hiện tại tiếp diễn (Continuous Aspect). Lưu ý, dù chủ ngữ là 'as rochas' (số nhiều), 'apesar de serem' vẫn được sử dụng, vì nó liên quan đến bản chất của sự vật.
  • "Senhor, para se certificarem de que o tumor não é protuberante, os médicos estão a realizar mais exames."
    Thưa ông, để đảm bảo rằng khối u không nhô ra, các bác sĩ đang thực hiện thêm các xét nghiệm.
    Câu này sử dụng 'se certificarem' (Infinitivo Pessoal của 'certificar-se') chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas), mặc dù chủ ngữ chính là 'os médicos'. 'estão a realizar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Do trang trọng, dùng 'Senhor' (O senhor). Cấu trúc 'se certificarem' là đại từ phản thân đặt trước (proclisis) sau giới từ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu nariz protuberante está a dar nas vistas hoje, tu sabes disso, não sabes?"
    Cái mũi nhô ra của bạn hôm nay rất dễ thấy, bạn biết điều đó mà, phải không?
    Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu' thân mật. 'Estar a dar nas vistas' diễn tả hành động đang gây chú ý. 'Sabes' là chia động từ 'saber' ngôi 'tu'.
  • "A protuberante barriga dele é resultado dos seus excessos alimentares constantes. Devias avisá-lo, sabes?"
    Cái bụng phệ của anh ấy là kết quả của việc ăn uống quá độ liên tục. Bạn nên cảnh báo anh ấy, bạn biết không?
    Sử dụng 'dele' (của anh ấy). 'Barriga' là từ Bồ Đào Nha cho 'bụng'. 'Devias avisá-lo': vị trí đại từ 'lo' sau động từ 'avisar' (Enclisis).
  • "Senhora, a sua verruga protuberante está a incomodar-me a visão."
    Thưa bà, cái mụn cóc nhô ra của bà đang làm tôi khó chịu.
    Sử dụng 'sua' (của bà) vì 'Senhora' là cách xưng hô lịch sự. 'Incomodar-me' (làm tôi khó chịu): vị trí đại từ 'me' sau động từ 'incomodar' (Enclisis) vì đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O nariz protuberante, que está a notar no retrato, pertence ao meu avô."
    Cái mũi nhô ra, mà bạn đang để ý trong bức ảnh, thuộc về ông nội tôi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o nariz protuberante'. 'Está a notar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được ẩn, nhưng có thể hiểu do đang nói chuyện thân mật.
  • "A rocha protuberante, a qual estamos a tentar escalar, é extremamente perigosa."
    Tảng đá nhô ra, mà chúng ta đang cố gắng leo, cực kỳ nguy hiểm.
    'A qual' là một đại từ quan hệ khác, được dùng thay thế cho 'A rocha protuberante'. Lưu ý sự hòa hợp giống và số giữa 'a rocha' và 'a qual'. 'Estamos a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive).
  • "A característica mais protuberante daquele político, cujo discurso estamos a analisar, é a sua falta de honestidade."
    Đặc điểm nổi bật nhất của chính trị gia kia, người mà chúng ta đang phân tích bài phát biểu, là sự thiếu trung thực của ông ta.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'discurso' với 'aquele político'. 'Estamos a analisar' là cấu trúc continuous aspect. 'Daquele' là kết hợp giới từ 'de' và đại từ chỉ định 'aquele'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)