(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proeminente
B2
adjetivo B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

proeminente

/pɾu.miˈnẽ.tɨ/
nổi bật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "proeminente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se destaca ou sobressai; notável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nổi bật nhất, quan trọng nhất; dễ thấy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Aquele edifício é proeminente na paisagem da cidade."

    "Tòa nhà đó nổi bật trên cảnh quan thành phố."

  • "Ele desempenhou um papel proeminente nas negociações."

    "Ông ấy đóng một vai trò nổi bật trong các cuộc đàm phán."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular proeminente
A montanha mais proeminente da região.
(Ngọn núi nổi bật nhất trong khu vực.)
Masculine Plural proeminentes
Os cientistas mais proeminentes da área.
(Những nhà khoa học nổi tiếng nhất trong lĩnh vực này.)
Feminine Plural proeminentes
As figuras mais proeminentes da história local.
(Những nhân vật nổi bật nhất trong lịch sử địa phương.)
Superlative (Tuyệt đối) proeminentíssimo
Um autor proeminentíssimo na literatura contemporânea.
(Một tác giả cực kỳ nổi tiếng trong văn học đương đại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ano, o cantor português é o artista mais proeminente a estar a atuar no festival, atraindo multidões de todas as partes."
    Năm nay, ca sĩ người Bồ Đào Nha là nghệ sĩ nổi bật nhất biểu diễn tại lễ hội, thu hút đám đông từ khắp mọi nơi.
    Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (mais proeminente) để nhấn mạnh sự nổi bật của ca sĩ. 'Estar a atuar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A influência da cultura lusófona está a tornar-se cada vez mais proeminente na cena artística internacional."
    Ảnh hưởng của văn hóa lusophone (nói tiếng Bồ Đào Nha) đang ngày càng trở nên nổi bật hơn trên sân khấu nghệ thuật quốc tế.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'cada vez mais' (càng ngày càng) để thể hiện sự tăng tiến của tính từ 'proeminente'. 'Está a tornar-se' thể hiện một quá trình đang diễn ra.
  • "Ainda que hajam outras vozes talentosas, a tua é mais proeminente do que as restantes no coro, destacando-se pela sua singularidade."
    Mặc dù có những giọng ca tài năng khác, giọng của bạn nổi bật hơn những người còn lại trong dàn hợp xướng, nổi bật nhờ sự độc đáo của nó.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn 'mais proeminente do que' (nổi bật hơn so với). Lưu ý cách chia động từ 'hajam' (subjunctive, ngôi thứ 3 số nhiều) sau 'Ainda que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)