útil
[ˈu.til]
điều đó rất hữu ích
Básico (A2)
Significado "útil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser usado com proveito; que é proveitoso para alcançar um objetivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng được sử dụng một cách có lợi; hữu ích trong việc đạt được một mục đích.
Exemplos (Ví dụ)
"Este livro é muito útil para aprender português."
"Cuốn sách này rất hữu ích để học tiếng Bồ Đào Nha."
"A informação que me deste foi muito útil."
"Thông tin bạn cho tôi rất hữu ích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género. Não confundir com 'utilizar' (verbo).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | úteis |
Estes manuais são muito úteis para os estudantes.
(Những cuốn sổ tay này rất hữu ích cho sinh viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | utilzinho/utilzinha |
É um aparelho utilzinho para as pequenas reparações.
(Đây là một thiết bị khá hữu ích cho các công việc sửa chữa nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
