(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vantajoso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Xã hội học, Kinh tế

vantajoso

[vɐ̃.tɐˈʒo.zu]
có lợi thế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vantajoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que oferece vantagens; que é favorável ou benéfico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở vị thế thuận lợi; có nhiều lợi thế hơn những người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É vantajoso investir em energias renováveis."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là có lợi."

  • "O acordo comercial é vantajoso para ambas as partes."

    "Thỏa thuận thương mại có lợi cho cả hai bên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

desvantajoso(bất lợi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng để mô tả người hoặc vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vantajosos
Estes negócios são vantajosos para ambas as partes.
(Những giao dịch này có lợi cho cả hai bên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vantajozinho
Um pequeno desconto vantajozinho já ajudaria.
(Một khoản giảm giá nhỏ có lợi cũng sẽ giúp ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "É vantajoso para ti estar a aprender português, porque te abrirá muitas portas no futuro."
    Việc học tiếng Bồ Đào Nha là có lợi cho bạn, vì nó sẽ mở ra nhiều cánh cửa trong tương lai.
    Câu này sử dụng 'vantajoso' (tính từ) để chỉ lợi ích của việc học tiếng Bồ Đào Nha. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'aprender português'. Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'abrirá' (proclisis) vì có 'porque'.
  • "O acordo comercial é vantajoso para ambas as nações, e está a promover um crescimento económico significativo."
    Thỏa thuận thương mại này có lợi cho cả hai quốc gia, và đang thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.
    Câu này sử dụng 'o' (mạo từ xác định) trước 'acordo comercial' để chỉ một thỏa thuận cụ thể. 'Está a promover' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Vantajoso' được dùng để mô tả lợi ích của thỏa thuận thương mại.
  • "Um investimento vantajoso requer paciência e estudo; dá-te tempo para analisar todas as opções."
    Một khoản đầu tư có lợi đòi hỏi sự kiên nhẫn và nghiên cứu; hãy dành thời gian để phân tích tất cả các lựa chọn.
    Câu này sử dụng 'um' (mạo từ không xác định) trước 'investimento' để chỉ một khoản đầu tư nói chung. 'Vantajoso' mô tả tính chất có lợi của khoản đầu tư. 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu.
Thì Tương lai đơn
  • "Se estudares muito, o curso será vantajoso para tu no futuro."
    Nếu bạn học hành chăm chỉ, khóa học sẽ có lợi cho bạn trong tương lai.
    Câu điều kiện loại 1. 'Será' là thì tương lai đơn của động từ 'ser' (ngôi thứ ba số ít). 'Para tu' được dùng thay vì 'para você' để thể hiện sự thân mật.
  • "Quando tiveres a tua própria empresa, terás de ser vantajoso nas negociações."
    Khi bạn có công ty riêng, bạn sẽ phải có lợi thế trong các cuộc đàm phán.
    'Tiveres' là thì tương lai chia ở ngôi 'tu' của động từ 'ter' (có). 'Terás de ser' là một cách diễn đạt tương lai khác, nhấn mạnh nghĩa vụ. Vantajoso ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ ngầm 'tu'.
  • "No próximo ano, encontrar um emprego que seja vantajoso será o meu objetivo principal."
    Vào năm tới, tìm được một công việc có lợi sẽ là mục tiêu chính của tôi.
    'Seja' là thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo) của động từ 'ser', được sử dụng trong mệnh đề quan hệ sau 'emprego'. 'Será' là thì tương lai đơn của động từ 'ser', dùng để chỉ kết quả trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)