prudentemente
[pɾudẽˈtɛ̃mẽtɨ]
hành động một cách thận trọng
Avançado (C1)
Significado "prudentemente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira prudente; com cautela e bom senso; agindo de forma a evitar riscos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động một cách cẩn trọng và sáng suốt; cư xử theo cách tránh được rủi ro.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele agiu prudentemente ao investir o seu dinheiro."
"Anh ấy đã hành động một cách thận trọng khi đầu tư tiền của mình."
"Deves agir prudentemente ao tomares decisões importantes."
"Bạn nên hành động một cách thận trọng khi đưa ra những quyết định quan trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Trạng từ thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho toàn bộ câu.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais prudentemente que |
Ele agiu mais prudentemente que o esperado.
(Anh ấy hành động thận trọng hơn dự kiến.) |
| Superlativo | prudentissimamente / muito prudentemente |
Ele agiu prudentissimamente para evitar o desastre. / Ele agiu muito prudentemente.
(Anh ấy hành động cực kỳ thận trọng để tránh thảm họa. / Anh ấy hành động rất thận trọng.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou no início da frase. |
Prudentemente, ele evitou o conflito. / Ele agiu prudentemente.
(Một cách thận trọng, anh ấy đã tránh xung đột. / Anh ấy đã hành động một cách thận trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
