pulverizado
[pul.vɨ.ɾiˈza.du]
đã phun
Intermediário (B1)
Significado "pulverizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi transformado em pó ou gotículas finas através de um processo de atomização ou aspersão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'spray': Phun, xịt chất lỏng theo cách phân tán.
Exemplos (Ví dụ)
"O jardim foi pulverizado com pesticida para proteger as plantas."
"Khu vườn đã được phun thuốc trừ sâu để bảo vệ cây."
"A tinta foi pulverizada sobre a tela para criar um efeito suave."
"Sơn đã được phun lên vải để tạo hiệu ứng mềm mại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma do particípio passado do verbo 'pulverizar'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pulverizados |
Os campos foram pulverizados com pesticidas.
(Những cánh đồng đã được phun thuốc trừ sâu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pulverizadinho |
O açúcar está pulverizadinho, perfeito para o bolo.
(Đường được nghiền rất mịn, hoàn hảo cho bánh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para o problema ser pulverizado, é necessário tu estares a aplicar o pesticida corretamente."Để vấn đề được giải quyết triệt để (phun thành bụi), cần thiết là bạn phải đang phun thuốc trừ sâu một cách chính xác.Infinitivo pessoal (estares a aplicar) được chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'Estar a aplicar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Ser pulverizado' (bị làm cho tơi, tán thành bột) là một dạng bị động.
-
"Era importante para eles terem pulverizado o campo antes da sementeira, mas faltou-lhes tempo."Điều quan trọng là họ đã phải phun thuốc cho cánh đồng trước khi gieo hạt, nhưng họ lại không có đủ thời gian.Infinitivo pessoal (terem pulverizado) được chia theo ngôi 'eles' (họ). Lưu ý vị trí của đại từ 'lhes' (dative pronoun) đặt sau động từ 'faltou' (enclisis).
-
"A solução para o pó ser pulverizado é dares-lhe um jacto de água."Giải pháp để bụi được loại bỏ (phun thành bụi) là bạn xịt cho nó một tia nước.Infinitivo pessoal (dares-lhe) được chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'Dares' là dạng chia ngôi 'tu' của 'dar' (cho). Đại từ 'lhe' (cho nó) được gắn liền sau động từ (enclisis) với dấu gạch nối. 'Ser pulverizado' ở đây mang nghĩa bị động.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A tinta, que tu estás a ver pulverizada na parede, dá um aspeto moderno ao quarto."Loại sơn mà em đang thấy được phun đều lên tường đó, nó mang lại vẻ hiện đại cho căn phòng."Que" là đại từ quan hệ thay thế cho "A tinta". Động từ "estar a ver" (em đang thấy) dùng cấu trúc chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra. "Pulverizada" là tính từ bổ nghĩa cho "a tinta". Động từ được chia ở ngôi 'tu' ("estás").
-
"O trabalhador, a quem o pó pulverizado está a causar tosse, deve usar uma máscara de proteção."Người công nhân, người mà loại bột mịn (được nghiền) đang gây ho, nên dùng mặt nạ bảo hộ."A quem" là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho "O trabalhador". "Pulverizado" là tính từ bổ nghĩa cho "o pó". "Está a causar" dùng cấu trúc chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra.
-
"Lembras-te da empresa cujo pesticida pulverizado danificou as colheitas dos vizinhos?"Em có nhớ công ty mà thuốc trừ sâu được phun của họ đã làm hư hại mùa màng của hàng xóm không?"Cujo" (ở đây là "cujo" vì "pesticida" là giống đực số ít) là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho "da empresa" và bổ nghĩa cho "pesticida". "Pulverizado" là tính từ bổ nghĩa cho "pesticida". Động từ "Lembras-te" được chia ở ngôi 'tu' và tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'te' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
