pena
[ˈpe.nɐ]
bút lông
Iniciante (A1)
Significado "pena" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Objeto para escrever ou desenhar, feito de uma pena de ave ou de um material sintético, com uma ponta que retém tinta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại bút làm từ lông vũ lớn, cứng và có đầu nhọn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele escrevia com uma pena de ganso."
"Anh ấy viết bằng bút lông ngỗng."
"A tinta escorreu da pena, manchando o papel."
"Mực chảy ra từ bút lông, làm bẩn tờ giấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | penas |
As penas das aves são leves.
(As penas das aves são leves.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | peninha |
Senti uma peninha quando ele partiu.
(Senti uma peninha quando ele partiu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu usas uma pena antiga para escrever poemas, mas agora estás a usar um computador."Bạn dùng một chiếc bút lông cổ để viết thơ, nhưng bây giờ bạn đang dùng máy tính.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'usas' chia ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estás a usar' diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (Continuous Aspect).
-
"Dou-te as minhas penas de caligrafia porque já não estou a praticar."Tôi cho bạn những chiếc bút lông viết chữ của tôi vì tôi không còn luyện tập nữa.Ở đây, 'Dou-te' là một ví dụ về proclisis (đại từ đặt trước động từ) khi bắt đầu câu. 'estou a praticar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (hoặc trong trường hợp này, không còn diễn ra). Động từ 'dou' chia ở Presente do Indicativo ngôi thứ nhất số ít.
-
"O escritor usa penas de ganso para escrever os seus romances e está a gostar muito da experiência."Nhà văn dùng bút lông ngỗng để viết tiểu thuyết của mình và đang rất thích trải nghiệm này.Câu này sử dụng ngôi thứ ba số ít ('o escritor'). 'usa' là động từ chia ở Presente do Indicativo. 'está a gostar' là cấu trúc Continuous Aspect, cho thấy nhà văn đang trong quá trình thích thú với trải nghiệm.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Eu perdi a pena que me compraste para o meu aniversário."Tôi đã làm mất cây bút mà bạn đã mua cho tôi vào ngày sinh nhật của tôi.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'a pena'. Động từ 'compraste' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít, quá khứ đơn) thể hiện sự thân mật.
-
"A colega a quem a pena nova pertence está a pedir-ta de volta."Cô đồng nghiệp mà cây bút mới thuộc về đang yêu cầu bạn trả lại cho cô ấy.Cụm 'a quem' là đại từ quan hệ chỉ người, dùng sau giới từ 'a' để chỉ người sở hữu 'a pena'. Cấu trúc 'estar a pedir' là chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'ta' (te + a) được đặt đúng vị trí sau động từ theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A aluna cuja pena se partiu estava a chorar há pouco."Nữ sinh mà cây bút của cô ấy bị gãy đang khóc cách đây một lát.Đại từ quan hệ 'cuja' (giống cái số ít) phù hợp với 'a pena' (danh từ mà nó sở hữu). Cấu trúc 'estar a chorar' là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động tiếp diễn trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
