punir
[puˈniɾ]
trừng trị
Intermediário (B1)
Significado "punir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Impor uma pena ou castigo a alguém por uma falta cometida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trừng phạt hoặc khiển trách ai đó vì đã làm điều sai trái.
Exemplos (Ví dụ)
"O juiz decidiu punir o criminoso com uma pena de prisão."
"Quan tòa quyết định trừng phạt tên tội phạm bằng một bản án tù."
"Os pais devem punir os filhos quando estes fazem algo errado, mas com moderação."
"Cha mẹ nên trừng phạt con cái khi chúng làm điều gì sai trái, nhưng có chừng mực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clítico: Ao usar pronomes oblíquos, a colocação padrão é a ênclise (ex: 'Puniste-o').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | puno |
Eu puno os meus filhos quando eles não se portam bem.
(Tôi phạt con tôi khi chúng cư xử không đúng mực.) |
| Tu | punes | |
| Ele/Você | pune | |
| Nós | punimos | |
| Eles/Vocês | punem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | puni |
Ontem, o juiz puniu o criminoso com uma longa pena de prisão.
(Hôm qua, thẩm phán đã trừng phạt tên tội phạm bằng một bản án tù dài.) |
| Tu | puniste | |
| Ele/Você | puniu | |
| Nós | punimos | |
| Eles/Vocês | puniram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | punia |
Quando era criança, punia frequentemente os meus irmãos por brincadeiras.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên phạt anh chị em của mình vì những trò nghịch ngợm.) |
| Tu | punias | |
| Ele/Você | punia | |
| Nós | puníamos | |
| Eles/Vocês | puniam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que os teus pais não te punam se não estiveres a estudar para os exames."Tôi hy vọng bố mẹ bạn sẽ không phạt bạn nếu bạn không học cho kỳ thi.Sử dụng 'punam' ở 'Presente do Conjuntivo' vì diễn tả mong muốn, hy vọng. 'Estiveres a estudar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' cho hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'.
-
"É importante que a escola puna os alunos que estejam a praticar bullying."Điều quan trọng là trường học phải phạt những học sinh đang thực hiện hành vi bắt nạt.'Puna' ở 'Presente do Conjuntivo' vì 'é importante que' đòi hỏi mệnh đề phụ ở thức giả định. 'Estejam a praticar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"Não creio que o juiz o puna severamente, a menos que ele esteja a mentir no tribunal."Tôi không nghĩ rằng thẩm phán sẽ trừng phạt anh ta nghiêm khắc, trừ khi anh ta đang nói dối tại tòa.'Puna' chia ở 'Presente do Conjuntivo' vì sau 'Não creio que'. 'Esteja a mentir' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (hành động đang diễn ra).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, os teus pais puniam-te sempre que não estavas a fazer os trabalhos de casa."Khi bạn còn nhỏ, cha mẹ bạn luôn phạt bạn mỗi khi bạn không làm bài tập về nhà.Sử dụng 'punir' ở thì Pretérito Imperfeito (puniam-te) cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'puniam' (enclisis).
-
"Antigamente, os professores puniam os alunos que não estavam a cumprir as regras da escola com mais frequência."Ngày xưa, giáo viên phạt những học sinh không tuân thủ nội quy trường học thường xuyên hơn.Sử dụng 'punir' ở thì Pretérito Imperfeito (puniam). Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Không sử dụng 'Você' vì câu mang tính tổng quát, không trực tiếp nói với ai.
-
"Eu raramente punia os meus filhos quando eles não estavam a dizer a verdade, mas explicava-lhes a importância da honestidade."Tôi hiếm khi phạt các con tôi khi chúng không nói sự thật, nhưng tôi giải thích cho chúng tầm quan trọng của sự trung thực.Sử dụng 'punir' ở thì Pretérito Imperfeito (punia) cho ngôi 'eu'. Cấu trúc 'estar a dizer' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'lhes' là đại từ chỉ ngôi thứ ba số nhiều (eles), đặt sau động từ 'explicava' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
