punido
[puˈniðu]
bị phạt
Intermediário (B1)
Significado "punido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu uma punição por ter cometido uma falta ou crime.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị trừng phạt vì một hành vi phạm tội hoặc sai trái.
Exemplos (Ví dụ)
"O infrator foi punido com uma multa elevada."
"Người vi phạm đã bị phạt một khoản tiền lớn."
"Ele foi punido por não cumprir as regras."
"Anh ta đã bị phạt vì không tuân thủ các quy tắc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'punir'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | punidos |
Os infratores foram punidos.
(Những người vi phạm đã bị trừng phạt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | punidinho |
O menino foi punidinho por ter mentido.
(Cậu bé bị phạt nhẹ vì đã nói dối.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Era importante os alunos serem punidos por estarem a copiar durante o exame."Việc học sinh bị phạt vì đang chép bài trong kỳ thi là rất quan trọng.Sử dụng 'serem punidos' (Infinitivo Pessoal) để chỉ sự cần thiết phải trừng phạt học sinh. 'Estarem a copiar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (chép bài). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay thế Gerundio.
-
"Não era justo tu seres punido por algo que não fizeste. Dá-me a tua palavra de que não estavas a mentir."Thật không công bằng khi bạn bị phạt vì điều bạn không làm. Hãy cho tôi biết bạn không nói dối.'Seres punido' (Infinitivo Pessoal) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a mentir' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang nói dối. Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
-
"O treinador insistiu em os jogadores serem punidos por estarem a chegar atrasados ao treino. Deviam ter apanhado o autocarro mais cedo."Huấn luyện viên khăng khăng đòi các cầu thủ bị phạt vì đến muộn buổi tập. Họ nên bắt xe buýt sớm hơn.'Serem punidos' (Infinitivo Pessoal) chia theo ngôi 'os jogadores'. 'Estarem a chegar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang đến muộn. Từ 'autocarro' được sử dụng thay vì 'ônibus'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu foste punido por não estares a fazer os trabalhos de casa."Bạn đã bị phạt vì không làm bài tập về nhà.Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, chia động từ 'ser' (foste) tương ứng. Cấu trúc 'estares a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (làm bài tập).
-
"Eu fui punido porque estava a conduzir acima do limite de velocidade permitido."Tôi đã bị phạt vì lái xe quá tốc độ cho phép.Ngôi 'Eu' (tôi) chia động từ 'ser' (fui). 'Estava a conduzir' là thì tiếp diễn (đang lái).
-
"Nós seremos punidos se formos apanhados a roubar autocarros."Chúng ta sẽ bị phạt nếu bị bắt gặp đang ăn cắp xe buýt.Ngôi 'Nós' (chúng ta) chia động từ 'ser' (seremos). 'Formos apanhados a roubar' nghĩa là bị bắt gặp đang thực hiện hành động (ăn cắp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
