(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quadrado
A1
substantivo Masculino A1 Toán học, Hình học, Đời sống hàng ngày

quadrado

/kwɐˈdɾadu/
hình vuông
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "quadrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Figura geométrica plana limitada por quatro lados iguais que formam entre si ângulos retos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình vuông, một hình phẳng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tampo da mesa é quadrado."

    "Mặt bàn hình vuông."

  • "Estou a desenhar um quadrado."

    "Tôi đang vẽ một hình vuông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

esquadria(hình vuông)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: quadrados

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) quadrados
Os quadrados na folha de papel são coloridos.
(Các hình vuông trên tờ giấy có màu sắc sặc sỡ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) quadradinho
Desenhei um quadradinho no canto da página.
(Tôi đã vẽ một hình vuông nhỏ ở góc trang.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu conseguires desenhar um quadrado perfeito, precisas de uma régua e um esquadro."
    Để bạn có thể vẽ một hình vuông hoàn hảo, bạn cần một thước kẻ và một ê ke.
    Infinitivo pessoal (conseguires) chia theo ngôi 'tu'. 'Precisas de' nghĩa là 'bạn cần'. Lưu ý không dùng 'você' và sử dụng 'esquadro' (ê ke).
  • "É importante estarmos nós a verificar se todos os quadrados da embalagem estão intactos, antes de a enviarmos."
    Điều quan trọng là chúng ta phải kiểm tra xem tất cả các hình vuông trong thùng hàng còn nguyên vẹn không, trước khi chúng ta gửi nó đi.
    Infinitivo pessoal (estarmos) chia theo ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estarmos a verificar' (chúng ta đang kiểm tra) nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'a' trong 'a enviarmos'.
  • "O professor pediu para eles construírem vários quadrados com diferentes tamanhos, usando apenas papel e tesoura."
    Giáo viên yêu cầu họ xây dựng nhiều hình vuông với các kích cỡ khác nhau, chỉ bằng giấy và kéo.
    Infinitivo pessoal (construírem) chia theo ngôi 'eles'. 'Pediu para eles' nghĩa là 'yêu cầu họ'. Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'eles'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a desenhar quadrados perfeitos no teu caderno de matemática."
    Bạn đang vẽ những hình vuông hoàn hảo trong cuốn vở toán của bạn.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a desenhar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Quadrados' là dạng số nhiều của 'quadrado'.
  • "Agora, ele está a explicar como calcular a área de um quadrado."
    Bây giờ, anh ấy đang giải thích cách tính diện tích của một hình vuông.
    Câu này sử dụng ngôi 'ele' (anh ấy). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'ele' (está) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a explicar). 'Um quadrado' là một hình vuông (số ít).
  • "Nós estamos a usar quadrados de cerâmica para decorar a cozinha."
    Chúng tôi đang sử dụng gạch vuông để trang trí nhà bếp.
    Câu này sử dụng 'Nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a usar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Quadrados de cerâmica' nghĩa là gạch vuông.
(Vị trí vocab_tab4_inline)