(Vị trí top_banner)
Hình minh họa defeito
B1
Nome Masculino B1 Chung

defeito

/dɨˈfɐj.tu/
khuyết điểm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "defeito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Imperfeição; falha; característica negativa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không hoàn hảo; một lỗi, thiếu sót hoặc khuyết điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este casaco tem um defeito na costura."

    "Cái áo khoác này có một khuyết điểm ở đường may."

  • "Todos nós temos defeitos; o importante é reconhecê-los e tentar melhorá-los."

    "Tất cả chúng ta đều có khuyết điểm; điều quan trọng là nhận ra chúng và cố gắng cải thiện chúng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Danh từ giống đực. Số nhiều: defeitos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) defeitos
Todos os carros têm defeitos de fabrico.
(Tất cả các xe đều có lỗi sản xuất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) defeitinho
Este computador tem um defeitinho, mas funciona bem.
(Máy tính này có một lỗi nhỏ, nhưng hoạt động tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás sempre a focar-te nos meus defeitos, nunca vês as minhas qualidades."
    Bạn lúc nào cũng chỉ tập trung vào những khuyết điểm của tôi, không bao giờ thấy những phẩm chất tốt đẹp của tôi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho mối quan hệ thân mật. 'Estás a focar-te' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'focar' theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) khi không có yếu tố kích hoạt proclisis.
  • "Nós estamos a tentar corrigir os defeitos do nosso carro, mas é muito difícil."
    Chúng tôi đang cố gắng sửa chữa những khuyết điểm của chiếc xe hơi của chúng tôi, nhưng điều đó rất khó.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Eles reconhecem os seus defeitos e estão a trabalhar para os superar."
    Họ nhận ra những khuyết điểm của họ và đang nỗ lực để vượt qua chúng.
    'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)