qualitativo
/ˌkwɐ.li.ˈta.ti.vu/
đánh giá định tính
Intermediário (B1)
Significado "qualitativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo à qualidade; que se baseia na qualidade e não na quantidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến, đo lường, hoặc được đo bằng chất lượng của một thứ gì đó hơn là số lượng của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"A análise qualitativa dos dados revelou tendências importantes."
"Phân tích định tính dữ liệu cho thấy những xu hướng quan trọng."
"Estamos a fazer uma avaliação qualitativa do projeto."
"Chúng tôi đang thực hiện đánh giá định tính dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | qualitativos |
Os estudos qualitativos forneceram insights valiosos.
(Các nghiên cứu định tính đã cung cấp những hiểu biết giá trị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | qualitativozinho |
Um aspeto qualitativozinho do projeto foi negligenciado.
(Một khía cạnh định tính nhỏ của dự án đã bị bỏ qua.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
