descritivo
/dɨʃ.kɾiˈti.vu/
có tính mô tả
Intermediário (B1)
Significado "descritivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que descreve; que tem a intenção de descrever.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất mô tả, diễn tả; nhằm mục đích mô tả.
Exemplos (Ví dụ)
"O texto é muito descritivo, quase consigo imaginar o lugar."
"Đoạn văn rất giàu tính mô tả, tôi gần như có thể hình dung ra nơi đó."
"Estou a escrever um relatório descritivo sobre o estado do projeto."
"Tôi đang viết một báo cáo mang tính mô tả về tình trạng của dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descritivos |
Os relatórios são descritivos e detalhados.
(Các báo cáo mang tính mô tả và chi tiết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descritivozinho |
Um texto descritivozinho.
(Một đoạn văn mô tả ngắn gọn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Este parágrafo está muito vago. Torna-o mais descritivo, por favor."Đoạn văn này quá mơ hồ. Làm ơn hãy viết nó một cách miêu tả chi tiết hơn.Động từ 'Tornar' ở dạng mệnh lệnh (imperativo) cho ngôi 'tu' là 'Torna'. Theo quy tắc Ênclise trong câu mệnh lệnh khẳng định, đại từ 'o' (nó, thay cho 'parágrafo') được đặt sau động từ, tạo thành 'Torna-o'.
-
"Com a prática, o estilo do autor tornou-se muito mais descritivo."Qua quá trình luyện tập, phong cách của tác giả đã trở nên miêu tả chi tiết hơn rất nhiều.Động từ 'tornar-se' (trở nên) ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito). Trong câu khẳng định đơn giản không có yếu tố gây Proclise, đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ (Ênclise), tạo thành 'tornou-se'.
-
"O chefe pediu mais pormenores no relatório, por isso estou a torná-lo mais descritivo."Sếp đã yêu cầu thêm chi tiết trong bản báo cáo, vì vậy tôi đang chỉnh sửa nó để có tính miêu tả cao hơn.Cấu trúc 'estar a + nguyên mẫu' (estou a tornar) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha-Châu Âu. Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'tornar' (Ênclise), tạo thành 'torná-lo'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o guia turístico estará a apresentar-te um roteiro descritivo da cidade do Porto, com detalhes sobre a Ribeira e a Ponte Luís I."Ngày mai, hướng dẫn viên du lịch sẽ giới thiệu cho bạn một lộ trình mô tả chi tiết về thành phố Porto, với các chi tiết về khu Ribeira và Cầu Luís I.Sử dụng 'estar a + infinitive' cho tương lai gần (hành động đang diễn ra trong tương lai). Đại từ 'te' đặt trước động từ 'apresentar' (proclisis) vì sau trạng từ 'amanhã'. Chia động từ 'estar' ngôi 'ele/ela/você'.
-
"No próximo ano, o relatório descritivo do impacto ambiental estará a incluir dados estatísticos e análises qualitativas detalhadas."Vào năm tới, báo cáo mô tả về tác động môi trường sẽ bao gồm dữ liệu thống kê và các phân tích định tính chi tiết.Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động sẽ đang diễn ra. 'Estará' chia ở ngôi 'ele/ela/você'. Tính từ 'descritivo' bổ nghĩa cho 'relatório'.
-
"Quando fores a Lisboa, o mapa descritivo da cidade dar-te-á uma visão geral dos principais monumentos e bairros históricos."Khi bạn đến Lisbon, bản đồ mô tả thành phố sẽ cho bạn một cái nhìn tổng quan về các tượng đài chính và các khu phố lịch sử.Mệnh đề thời gian 'Quando fores' (khi bạn đến - tương lai thức giả định) kết hợp với thì tương lai đơn 'dar-te-á'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hay trạng từ phía trước. Chia động từ 'dar' ở ngôi 'ele/ela/você'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando o professor te pedia para descrever algo, tu eras sempre muito descritivo."Khi giáo viên yêu cầu bạn miêu tả cái gì đó, bạn luôn luôn rất chi tiết (có tính miêu tả).Ở đây, 'eras' là động từ 'ser' (là) chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành) cho ngôi 'tu', diễn tả một hành động hoặc tính chất lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Te pedia' là động từ 'pedir' (yêu cầu) cũng ở Pretérito Imperfeito, với đại từ 'te' (bạn) đứng trước động từ (proclisis) vì có từ nối 'quando' đứng trước.
-
"Naquele momento, enquanto tu estavas a ler o livro, cada pormenor parecia tão descritivo."Vào khoảnh khắc đó, trong khi bạn đang đọc cuốn sách, mọi chi tiết dường như rất sinh động (có tính miêu tả).'Estavas a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Đây là cách diễn đạt chuẩn Châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio. 'Parecia' là động từ 'parecer' (dường như) cũng ở Pretérito Imperfeito, miêu tả một trạng thái trong quá khứ.
-
"Ele dizia que a forma como ela pintava era tão descritiva que quase se podia sentir o cheiro das flores."Anh ấy nói rằng cách cô ấy vẽ rất chi tiết (có tính miêu tả) đến nỗi gần như có thể ngửi thấy mùi hoa.Các động từ 'dizia' (dizer - nói), 'pintava' (pintar - vẽ), và 'era' (ser - là) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để miêu tả các hành động hoặc trạng thái diễn ra trong quá khứ. 'Quase se podia sentir' là cấu trúc bị động vô nhân xưng ('se' + động từ) với 'podia' ở Pretérito Imperfeito, và đại từ 'se' đứng trước động từ (proclisis) sau từ 'quase'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
