(Vị trí top_banner)
Hình minh họa queda
B1
Nome Feminino B1 Động vật học, Y học, Tâm lý học

queda

[ˈke.ðɐ]
sự rụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "queda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de cair; perda ou eliminação de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình rụng hoặc loại bỏ cái gì đó; vật liệu bị rụng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A queda das folhas no outono é um espetáculo da natureza."

    "Sự rụng lá vào mùa thu là một cảnh tượng của tự nhiên."

  • "A queda de cabelo preocupa muitas pessoas."

    "Rụng tóc là mối lo của nhiều người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desprendimento(sự tách rời) derramamento(sự đổ, tràn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) quedas
As quedas de neve foram intensas este inverno.
(Những trận tuyết rơi rất dữ dội vào mùa đông này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) quedinha
Levei uma quedinha, mas estou bem.
(Tôi bị ngã nhẹ, nhưng tôi ổn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Lembro-me de que, em criança, tu tinhas sempre os joelhos esfolados por causa das quedas constantes da bicicleta."
    Tớ nhớ là hồi nhỏ, đầu gối cậu lúc nào cũng bị trầy xước vì những cú ngã xe đạp liên tục.
    Động từ 'tinhas' (thì Pretérito Imperfeito của 'ter' - có) được dùng để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Câu này sử dụng ngôi 'tu' thân mật, và động từ được chia tương ứng ở ngôi thứ hai số ít.
  • "O economista explicava que a inflação previa uma queda, mas ninguém acreditava nas suas palavras naquela altura."
    Nhà kinh tế học đã giải thích rằng lạm phát được dự báo sẽ giảm, nhưng không ai tin lời ông ấy vào thời điểm đó.
    Hai động từ 'explicava' (giải thích) và 'previa' (dự báo) đều ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để mô tả một bối cảnh, một tình huống đang diễn ra hoặc làm nền cho một sự kiện khác trong quá khứ.
  • "Enquanto o ginasta estava a preparar-se para o salto, ninguém na audiência imaginava a queda que iria acontecer."
    Trong khi vận động viên thể dục dụng cụ đang chuẩn bị cho cú nhảy, không ai trong số khán giả có thể tưởng tượng được cú ngã sắp xảy ra.
    Cấu trúc 'estava a preparar-se' là một ví dụ điển hình của thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (Pretérito Imperfeito của 'estar' + a + nguyên mẫu). Nó diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đại từ '-se' được đặt sau động từ 'preparar' (enclisis) là quy tắc chuẩn.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A queda que tiveste da bicicleta foi assustadora, não achas?"
    Cú ngã mà bạn gặp phải từ xe đạp thật đáng sợ, phải không?
    Sử dụng đại từ quan hệ "que" để nối hai mệnh đề, trong đó "que" thay thế cho "a queda". Động từ "ter" được chia ở ngôi thứ hai số ít ("tiveste") phù hợp với ngôi "Tu" (người đối thoại) cho văn phong thân mật.
  • "O meu amigo, a quem tu estavas a assistir quando a queda aconteceu, já está melhor."
    Người bạn của tôi, người mà bạn đang giúp đỡ khi cú ngã xảy ra, đã đỡ hơn rồi.
    Đại từ quan hệ "a quem" (người mà...) được dùng sau giới từ "a" để chỉ người. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estavas a assistir") được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia ở ngôi thứ hai số ít ("estavas") phù hợp với ngôi "Tu".
  • "Conheces o atleta, cuja queda inesperada estavas a comentar ontem?"
    Bạn có biết vận động viên mà cú ngã bất ngờ của anh ấy bạn đang bình luận hôm qua không?
    Đại từ quan hệ sở hữu "cuja" (của người mà...) dùng để chỉ sự sở hữu, tương ứng với "a queda do atleta". "Cuja" phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ("queda" là giống cái số ít). Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estavas a comentar") được dùng để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia ở ngôi thứ hai số ít ("estavas") phù hợp với ngôi "Tu".
(Vị trí vocab_tab4_inline)