(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rapidez
B1
Nome Feminino B1 Kinh doanh, Giao tiếp

rapidez

/ʁɐ.piˈdɛʃ/
tính nhanh chóng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rapidez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de rápido; velocidade; ligeireza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhanh chóng, sự mau lẹ, sự sẵn sàng; tính đúng giờ, tính kịp thời.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rapidez com que ele resolveu o problema impressionou a todos."

    "Sự nhanh chóng mà anh ấy giải quyết vấn đề đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "A empresa precisa de mais rapidez na entrega dos produtos."

    "Công ty cần sự nhanh chóng hơn trong việc giao hàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

celeridade(Sự nhanh chóng, sự mau lẹ) presteza(Sự sẵn sàng, sự mau lẹ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rapidezes
A rapidez com que ele respondeu impressionou a todos.
(Tốc độ anh ấy trả lời khiến mọi người ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rapidezinha
Ele fez o trabalho com uma rapidezinha incrível.
(Anh ấy đã hoàn thành công việc với một tốc độ đáng kinh ngạc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua rapidez a correr deixava todos os teus amigos para trás. Estavas sempre a ganhar as corridas no recreio."
    Khi bạn còn bé, sự nhanh nhẹn của bạn khi chạy bỏ xa tất cả bạn bè. Bạn luôn thắng các cuộc đua trong giờ ra chơi.
    Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu') để miêu tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a ganhar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
  • "Antes de o autocarro chegar, eu estava a sentir a rapidez com que o tempo passava lentamente. A impaciência tomava conta de mim."
    Trước khi xe buýt đến, tôi đang cảm nhận sự nhanh chóng mà thời gian trôi qua chậm chạp. Sự thiếu kiên nhẫn chiếm lấy tôi.
    'Estava a sentir' (estar + a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tomava' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'tomar') diễn tả một hành động thường xuyên hoặc liên tục trong quá khứ.
  • "A rapidez com que tu aprendias línguas impressionava-me. Estavas sempre a absorver novos vocabulários e estruturas gramaticais."
    Sự nhanh chóng mà bạn học ngôn ngữ gây ấn tượng cho tôi. Bạn luôn hấp thụ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mới.
    'Aprendias' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'aprender' chia cho 'tu') diễn tả một khả năng hoặc thói quen trong quá khứ. 'Estavas a absorver' (estar + a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Impressionava-me' - vị trí đại từ ('me') tuân thủ quy tắc Enclisis.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para haver rapidez na entrega, peço-te para estares a verificar o stock constantemente."
    Để có sự nhanh chóng trong việc giao hàng, tôi yêu cầu bạn liên tục kiểm tra kho.
    Sử dụng 'peço-te' (enclisis) vì đầu câu. 'Estares a verificar' là Infinitivo Pessoal của 'estar a verificar' chia cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "É importante para nós haver rapidez na resolução do problema, pelo que esperamos estarem vocês a colaborar o mais breve possível."
    Điều quan trọng đối với chúng tôi là có sự nhanh chóng trong việc giải quyết vấn đề, vì vậy chúng tôi hy vọng các bạn sẽ hợp tác càng sớm càng tốt.
    'Estarem a colaborar' là Infinitivo Pessoal của 'estar a colaborar' chia cho ngôi 'vocês', diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Dùng 'vocês' vì trang trọng hơn 'tu' trong ngữ cảnh công việc.
  • "Apesar de haver rapidez na tua resposta, ainda preciso de mais informações para tomar uma decisão."
    Mặc dù có sự nhanh chóng trong câu trả lời của bạn, tôi vẫn cần thêm thông tin để đưa ra quyết định.
    Câu này không sử dụng Infinitivo Pessoal trực tiếp liên quan đến 'rapidez' nhưng cho thấy cách 'rapidez' được sử dụng trong một ngữ cảnh có liên quan đến hành động và thời gian. 'Haver' chia ở dạng nguyên thể (infinitivo impessoal), không chia ngôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)