(Vị trí top_banner)
Hình minh họa versão
B1
Nome Feminino B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

versão

/vɨɾˈsɐ̃w̃/
phiên bản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "versão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma forma específica de algo que difere em alguns aspetos de uma forma anterior ou de outras formas da mesma coisa; uma edição ou forma particular de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dạng cụ thể của một cái gì đó khác biệt ở một số khía cạnh so với dạng trước đó hoặc các dạng khác của cùng một thứ; một phiên bản hoặc hình thức cụ thể của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta é a última versão do software."

    "Đây là phiên bản phần mềm mới nhất."

  • "Estou a usar a versão mais recente do dicionário."

    "Tôi đang sử dụng phiên bản mới nhất của từ điển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: versões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) versões
Existem várias versões do livro.
(Existem várias versões do livro.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) versãozinha
Esta é apenas uma versãozinha do plano.
(Isto é apenas uma versãozinha do plano.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A versão revista do livro já foi impressa, mas ainda estou a ler a versão original para comparar as mudanças."
    Phiên bản đã sửa đổi của cuốn sách đã được in, nhưng tôi vẫn đang đọc phiên bản gốc để so sánh những thay đổi.
    ‘Impressa’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘imprimir’. Lưu ý cấu trúc ‘estar a ler’ thay vì ‘lendo’ (gerundio).
  • "Tens a versão mais recente do software? Foi escrita por uma equipa de especialistas."
    Bạn có phiên bản mới nhất của phần mềm không? Nó đã được viết bởi một đội ngũ chuyên gia.
    ‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘escrever’. Chia động từ ‘ter’ ở ngôi ‘tu’ (tens). Chủ động đặt câu hỏi, tránh đảo ngữ ‘Você tem...’ trừ khi thực sự cần thiết.
  • "As versões pirateadas dos filmes são frequentemente mal traduzidas e, por isso, não as vejo."
    Các phiên bản lậu của phim thường được dịch rất tệ và vì vậy tôi không xem chúng.
    ‘Traduzidas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘traduzir’. Trong câu này, 'as' là đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'versões pirateadas dos filmes'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens a versão mais recente deste software, não tens?"
    Bạn có phiên bản mới nhất của phần mềm này, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) kèm chia động từ 'tens' (ter - ngôi 2 số ít). Cấu trúc câu hỏi đuôi 'não tens?' rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Estás tu a descarregar a versão atualizada do programa?"
    Bạn đang tải xuống phiên bản cập nhật của chương trình phải không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás a descarregar' - đang tải xuống). Vị trí đại từ 'tu' sau động từ 'estás' là thông dụng trong câu hỏi.
  • "O senhor tem a versão profissional ou a versão gratuita?"
    Ông có phiên bản chuyên nghiệp hay phiên bản miễn phí?
    Sử dụng 'O senhor' (lịch sự) kèm chia động từ ngôi 3 số ít 'tem' (ter). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)