reacionário
/ʁɛ.ɐ.sioˈna.ɾiu/
phản động
Avançado (C1)
Significado "reacionário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se opõe a reformas políticas ou sociais; extremamente conservador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phản đối cải cách chính trị hoặc xã hội; cực kỳ bảo thủ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um reacionário que se opõe a qualquer mudança."
"Anh ta là một người phản động, người phản đối bất kỳ sự thay đổi nào."
"As políticas reacionárias do governo levaram ao descontentamento popular."
"Các chính sách phản động của chính phủ đã dẫn đến sự bất mãn của người dân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để miêu tả những người bảo thủ cực đoan.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | reacionária |
Uma política reacionária não resolverá os problemas atuais.
(Một chính sách phản động sẽ không giải quyết được các vấn đề hiện tại.) |
| Masculine Plural | reacionários |
Os grupos reacionários opuseram-se à lei.
(Các nhóm phản động đã phản đối luật.) |
| Feminine Plural | reacionárias |
As ideias reacionárias não são bem-vindas neste debate.
(Những ý tưởng phản động không được hoan nghênh trong cuộc tranh luận này.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | reacionaríssimo |
O seu discurso foi reacionaríssimo e chocou muita gente.
(Bài phát biểu của anh ấy mang tính phản động cao và gây sốc cho nhiều người.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O indivíduo é um reacionário. Está a defender ideias que já ninguém usa."Người đó là một kẻ phản động. Anh ta đang bảo vệ những ý tưởng mà không ai còn dùng nữa.Artigo definido 'O' usado porque nos referimos a um indivíduo específico. 'Estar a defender' indica a ação contínua no presente.
-
"Tu és um reacionário se não estás a aceitar as mudanças que são necessárias para o futuro."Mày là một kẻ phản động nếu không chấp nhận những thay đổi cần thiết cho tương lai.Artigo indefinido omitido antes de 'reacionário' porque descreve uma característica geral. 'Estás a aceitar' demonstra o uso do continuous aspect với ngôi 'Tu'.
-
"Era um reacionário e, por isso, ninguém o queria ajudar. Agora está a colher os frutos das suas escolhas."Anh ta từng là một kẻ phản động, và vì thế, không ai muốn giúp đỡ anh ta. Bây giờ anh ta đang gặt hái những trái ngọt từ những lựa chọn của mình.Artigo indefinido 'um' usado na primeira ocorrência para introduzir o indivíduo. 'Está a colher' indica a ação contínua no presente. 'O' antes de 'queria' là proclise, vị trí đại từ trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
