(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retrógrado
B2
Noun, Masculino B2 Tính cách, Hành vi

retrógrado

[ʁɛˈtɾɔ.ɣɾɐ.du]
người cổ hủ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retrógrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que se opõe a mudanças ou progresso; conservador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người cổ hủ, khó tính và không thích sự thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um retrógrado que se recusa a usar tecnologia moderna; está sempre a reclamar das novidades."

    "Anh ấy là một người cổ hủ, từ chối sử dụng công nghệ hiện đại; anh ấy luôn phàn nàn về những điều mới mẻ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: retrógrados.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retrógrados
Os retrógrados resistem à mudança.
(Những kẻ lạc hậu chống lại sự thay đổi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retrogradinho
Ele é um retrogradinho.
(Anh ta là một người hơi lạc hậu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Aqueles políticos, com as suas ideias antiquadas, revelaram-se uns verdadeiros retrógrados."
    Những chính trị gia đó, với những ý tưởng lỗi thời của họ, đã tự bộc lộ mình là những kẻ bảo thủ thực sự.
    Sử dụng Ênclise (đại từ sau động từ): 'revelaram-se'. Động từ ở thì Quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples). 'revelaram' (ngôi thứ 3 số nhiều) được theo sau bởi đại từ phản thân 'se'.
  • "Junta-te a nós na luta pelo progresso, não queiras ser visto como um retrógrado!"
    Hãy tham gia cùng chúng tôi trong cuộc đấu tranh vì sự tiến bộ, đừng muốn bị xem là một kẻ cổ hủ!
    Sử dụng Ênclise trong câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo): 'Junta-te'. Động từ 'juntar' được chia ở ngôi 'tu' (junta) và đại từ 'te' được đặt ngay sau đó.
  • "Ao defender essa teoria, ele está a mostrar-se um retrógrado perante a comunidade científica."
    Khi bảo vệ lý thuyết đó, anh ta đang tự thể hiện mình là một kẻ bảo thủ trước cộng đồng khoa học.
    Kết hợp thì tiếp diễn 'ESTAR A + INFINITIVO' và Ênclise. Cấu trúc 'está a mostrar-se' tuân thủ chuẩn châu Âu. Đại từ 'se' được đặt sau động từ nguyên thể 'mostrar'.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu és um dos retrógrados que está a criticar a nova política da empresa. Achas que tudo o que é moderno é mau?"
    Bạn là một trong những người bảo thủ đang chỉ trích chính sách mới của công ty. Bạn nghĩ rằng mọi thứ hiện đại đều xấu sao?
    Ví dụ này sử dụng 'retrógrado' ở dạng số ít, chỉ một người. Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'tu' ('és'). Lưu ý cấu trúc 'estar a criticar' (đang chỉ trích) thay vì 'criticando'.
  • "Os retrógrados da aldeia estão sempre a reclamar sobre a falta de tradição. Nunca estão contentes com nada!"
    Những người bảo thủ trong làng luôn phàn nàn về sự thiếu truyền thống. Họ chẳng bao giờ hài lòng với điều gì!
    Ví dụ này sử dụng 'retrógrados' ở dạng số nhiều. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'). Cấu trúc 'estar a reclamar' (đang phàn nàn) được sử dụng. 'Os' được dùng vì 'retrógrados' là danh từ giống đực số nhiều.
  • "Não sejas retrógrado! Dá uma oportunidade às novas ideias; elas podem ser boas para ti."
    Đừng bảo thủ! Hãy cho những ý tưởng mới một cơ hội; chúng có thể tốt cho bạn đấy.
    Ví dụ này sử dụng 'retrógrado' ở dạng số ít, mang tính chất khuyên răn. Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'tu' thể mệnh lệnh phủ định ('Não sejas'). 'Dá' được dùng thay vì 'Me dá' vì đây là đầu câu và tuân theo quy tắc clitic placement.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O colega agiu como um retrógrado na reunião de equipa de ontem."
    Người đồng nghiệp đã hành động như một người bảo thủ trong cuộc họp nhóm ngày hôm qua.
    'Agiu' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'agir' (hành động), chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Câu này mô tả một hành động đã hoàn tất và xảy ra trong quá khứ xác định ('ontem'). 'Retrógrado' ở đây dùng như một danh từ để chỉ tính cách.
  • "Eles opuseram-se, como verdadeiros retrógrados, a todas as mudanças propostas."
    Họ đã phản đối, như những người bảo thủ thực sự, tất cả những thay đổi được đề xuất.
    'Opuseram-se' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'opor-se' (phản đối), chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Đây là một ví dụ về enclisis ('-se' đặt sau động từ) theo chuẩn Bồ Đào Nha khi không có yếu tố gây proclisis. 'Retrógrados' được dùng ở dạng số nhiều.
  • "Tu nunca te comportaste como um retrógrado antes de ouvires as últimas notícias."
    Trước khi nghe tin tức mới nhất, bạn chưa bao giờ cư xử như một người bảo thủ cả.
    'Comportaste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'comportar-se' (cư xử), chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Cấu trúc 'Tu te comportaste' là proclisis (đại từ 'te' đứng trước động từ) do có từ phủ định 'nunca' đứng trước. 'Retrógrado' được dùng ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)