(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reativo
B1
Adjectivo Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

reativo

/ʁi.ɐˈti.vu/
có tính phản ứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem reage prontamente a um estímulo ou influência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phản ứng lại một kích thích hoặc ảnh hưởng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O metal é reativo ao ácido."

    "Kim loại này phản ứng với axit."

  • "Ele é muito reativo a críticas; fica logo irritado."

    "Anh ấy rất phản ứng với những lời chỉ trích; anh ấy ngay lập tức trở nên khó chịu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sensível(nhạy cảm) responsivo(dễ đáp ứng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reativos
Os químicos reativos devem ser manuseados com cuidado.
(Các hóa chất phản ứng phải được xử lý cẩn thận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reativozinho
Este composto é só um bocadinho reativo, é reativozinho.
(Hợp chất này chỉ hơi phản ứng, nó hơi phản ứng thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és muito reativo às críticas, estás sempre a defender-te!"
    Bạn rất dễ phản ứng với những lời chỉ trích, lúc nào cũng đang tự biện hộ!
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a defender-te' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), thể hiện hành động đang diễn ra. 'defender-te' (tự biện hộ) sử dụng enclisis (đại từ gắn liền với động từ) vì đứng sau động từ ở dạng infinitivo.
  • "Sendo tão reativo, dá-te cabo da paciência dos outros. Pensa nisso."
    Vì quá dễ phản ứng, con làm người khác mất kiên nhẫn đấy. Hãy nghĩ về điều đó đi.
    'dá-te' sử dụng enclisis vì bắt đầu một mệnh đề (mệnh lệnh). 'dá' (chia từ 'dar' ngôi 'tu'). Cấu trúc 'dá cabo de' nghĩa là 'làm mất, huỷ hoại'.
  • "A senhora parece muito reativa ao stress. O que está a fazer para lidar com isso?"
    Bà có vẻ rất dễ bị stress. Bà đang làm gì để đối phó với nó?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự. 'está a fazer' là cấu trúc continuous aspect. 'lidar com isso' có nghĩa là 'đối phó với điều đó'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)