(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inerte
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Hóa học, Y học, Công nghệ

inerte

[iˈnɛɾt(ɨ)]
không phản ứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inerte" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não reage facilmente com outras substâncias; quimicamente inativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O gás nobre é inerte."

    "Khí hiếm là trơ."

  • "Este material é inerte a muitos ácidos."

    "Vật liệu này trơ với nhiều axit."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inertes
Os materiais inertes não reagem quimicamente.
(Vật liệu trơ không phản ứng hóa học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inertinho/inertinha
Um inertinho de esperança ainda brilhava.
(Một chút hi vọng nhỏ vẫn còn le lói.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Estás tu a analisar a tua amostra inerte?"
    Bạn đang phân tích mẫu vật trơ của bạn sao?
    Giải thích: Sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a analisar) cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'A tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít, đi kèm với danh từ 'amostra' (mẫu vật).
  • "Porque é que estás a dizer que o meu sistema está inerte, se eu ainda o estou a ativar?"
    Tại sao bạn lại nói hệ thống của tôi đang trơ, nếu tôi vẫn đang kích hoạt nó?
    Giải thích: 'O meu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít. 'Estás a dizer' và 'estou a ativar' đều dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu. Đại từ 'o' (nó) được đặt trước 'estou a ativar' (proclise) vì có 'se' (nếu) đứng trước, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "A tua equipa está a pensar que a nossa substância está completamente inerte e sem utilidade?"
    Đội của bạn đang nghĩ rằng chất của chúng ta hoàn toàn trơ và vô dụng sao?
    Giải thích: Câu này sử dụng hai hạn định từ sở hữu: 'a tua' (của bạn) đi với 'equipa' (đội) và 'a nossa' (của chúng ta) đi với 'substância' (chất). 'Está a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Por que é que tu estás a ficar tão inerte ultimamente?"
    Tại sao dạo gần đây bạn lại trở nên thờ ơ/thụ động đến vậy?
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ficar) chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Inerte' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
  • "Eu sinto-me completamente inerte depois de um dia de trabalho tão cansativo."
    Tôi cảm thấy hoàn toàn không còn chút sức lực/trơ lì sau một ngày làm việc mệt mỏi như vậy.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu'. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ ('sinto-me'), theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (Enclisis).
  • "Eles estão a mostrar uma atitude inerte em relação ao problema ambiental."
    Họ đang thể hiện một thái độ thờ ơ/thụ động đối với vấn đề môi trường.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a mostrar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'inerte' bổ nghĩa cho danh từ 'atitude'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)