recesso
/ʁɨˈsesu/
ngóc ngách
Intermediário (B1)
Significado "recesso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um espaço pequeno, retirado ou escondido; uma fenda ou cavidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khe hở nhỏ, hẹp; một chỗ nứt hoặc kẽ hở.
Exemplos (Ví dụ)
"Encontrei a chave num recesso da parede."
"Tôi tìm thấy chìa khóa trong một ngóc ngách của bức tường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | recessos |
Os recessos da caverna eram escuros e misteriosos.
(Những hốc đá trong hang động tối tăm và bí ẩn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | recessinho |
Encontrei um recessinho acolhedor para descansar.
(Tôi tìm thấy một hốc nhỏ ấm cúng để nghỉ ngơi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
