(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recetor
B1
Nome Masculino B1 Y học, Sinh học

recetor

/ʁɨ.seˈtoɾ/
vị trí nhận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recetor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Local, célula ou organismo que recebe algo, como um enxerto, material genético ou um medicamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vị trí, tế bào hoặc cơ thể nhận một thứ gì đó, chẳng hạn như một ca cấy ghép, vật liệu di truyền hoặc một loại thuốc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O organismo do paciente atuou como recetor do novo órgão."

    "Cơ thể của bệnh nhân hoạt động như một vị trí nhận cơ quan mới."

  • "A célula cancerígena tornou-se recetora da nova medicação, o que causou a sua destruição."

    "Tế bào ung thư đã trở thành vị trí nhận thuốc mới, điều này đã gây ra sự phá hủy của nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

receptor(vị trí tiếp nhận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: recetores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recetores
Os recetores de televisão estão cada vez mais finos.
(Máy thu hình ngày càng mỏng hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recetorzinho
Comprei um recetorzinho portátil para levar nas viagens.
(Tôi đã mua một máy thu nhỏ di động để mang đi du lịch.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)