sugerido
/suʒɨˈɾidu/
đã đề xuất
Intermediário (B1)
Significado "sugerido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forma do particípio passado e pretérito perfeito do verbo 'sugerir'. Apresentar algo para consideração; propor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'suggest'. Đề xuất để xem xét; gợi ý.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu sugeri que fôssemos ao cinema."
"Tôi đã đề nghị chúng ta đi xem phim."
"O plano sugerido pelo chefe foi bem recebido."
"Kế hoạch được đề xuất bởi ông chủ đã được đón nhận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usado como verbo no pretérito perfeito, a conjugação varia de acordo com o sujeito. Exemplo: Eu sugeri, tu sugeriste, ele sugeriu, nós sugerimos, vós sugeristes, eles sugeriram.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sugiro |
Eu sugiro que vás ao médico.
(Tôi đề nghị bạn đi khám bác sĩ.) |
| Tu | sugeres | |
| Ele/Você | sugere | |
| Nós | sugerimos | |
| Eles/Vocês | sugerem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sugeri |
Ele sugeriu um restaurante novo.
(Anh ấy đã gợi ý một nhà hàng mới.) |
| Tu | sugeriste | |
| Ele/Você | sugeriu | |
| Nós | sugerimos | |
| Eles/Vocês | sugeriram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sugeria |
Eu sugeria sempre o mesmo filme.
(Tôi luôn gợi ý cùng một bộ phim.) |
| Tu | sugerias | |
| Ele/Você | sugeria | |
| Nós | sugeríamos | |
| Eles/Vocês | sugeriam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Foi-nos sugerido estarmos a estudar mais horas para o exame, para termos melhor nota."Chúng tôi đã được gợi ý là nên học nhiều giờ hơn cho kỳ thi để có điểm tốt hơn.Động từ 'estarmos' là Infinitivo Pessoal của 'estar', chia cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Foi-te sugerido estares a ler este livro antes de dares a tua opinião sobre ele."Bạn đã được khuyên nên đọc cuốn sách này trước khi đưa ra ý kiến về nó.Động từ 'estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar', chia cho ngôi 'tu'. 'Foi-te sugerido' (đã được gợi ý cho bạn) thể hiện cách dùng đại từ 'te' đúng vị trí (enclisis) theo chuẩn PT-PT.
-
"Tendo-vos sido sugerido estarem a praticar mais desporto, porque continuam a não o fazer?"Vì đã được gợi ý là nên tập thể thao nhiều hơn, tại sao các bạn vẫn không làm điều đó?'estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar', chia cho 'vós'. 'Tendo-vos sido sugerido' (vì đã được gợi ý cho các bạn), đại từ 'vos' được đặt đúng vị trí theo quy tắc PT-PT. Cấu trúc 'estar a praticar' thể hiện hành động đang diễn ra.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"O livro sugerido pelo professor está a ser muito interessante, tu deves lê-lo."Cuốn sách được giáo viên gợi ý đang rất thú vị, cậu nên đọc nó.Sử dụng 'estar a ser' để diễn tả một quá trình đang diễn ra (cuốn sách đang trong quá trình thú vị). 'Tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật. 'Lê-lo' là cách đặt đại từ tân ngữ 'o' sau động từ khi động từ kết thúc bằng 'r', 's' hoặc 'z'. 'Deves' là dạng chia của 'dever' (nên) ở ngôi 'tu'.
-
"A alteração sugerida está a ser considerada, mas ainda não está decidida."Sự thay đổi được đề xuất đang được xem xét, nhưng vẫn chưa được quyết định.'Estar a ser considerada' diễn tả hành động đang được thực hiện (đang được xem xét). 'Estar decidida' diễn tả trạng thái (đã được quyết định).
-
"A solução sugerida por nós está a dar bons resultados, tu estás a ver?"Giải pháp do chúng tôi đề xuất đang mang lại kết quả tốt, cậu thấy đó chứ?'Estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra và mang lại kết quả. 'Estás a ver' là 'cậu đang thấy' (thì hiện tại tiếp diễn). Ngôi 'tu' được sử dụng ở cả hai vế câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
