(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recompensa
B1
Feminino B1 Pháp luật, Tội phạm học

recompensa

[ʀɨ.kõˈpẽ.sɐ]
tiền thưởng cho việc bắt giữ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recompensa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo dado em troca de um bem ou um mal feito ou recebido; especialmente, compensação por um serviço ou mérito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó được trao để đáp lại việc tốt hoặc xấu đã làm hoặc nhận được; đặc biệt, sự đền bù cho dịch vụ hoặc công trạng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia ofereceu uma recompensa pela captura do criminoso."

    "Cảnh sát đã treo thưởng cho việc bắt giữ tên tội phạm."

  • "O informador recebeu uma generosa recompensa pela sua ajuda."

    "Người cung cấp thông tin đã nhận được một phần thưởng hậu hĩnh cho sự giúp đỡ của anh ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

prémio(giải thưởng) gratificação(tiền thưởng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)