prémio
[ˈpɾɛmju]
giải thưởng
Básico (A2)
Significado "prémio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Recompensa ou distinção concedida a alguém em reconhecimento de um mérito ou conquista.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
vật phần thưởng, giải thưởng; một thứ gì đó được trao như một phần thưởng cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi, hoặc vì đã làm một điều gì đó đặc biệt tốt.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele recebeu um prémio pelo seu trabalho excecional."
"Anh ấy đã nhận được một giải thưởng cho công việc xuất sắc của mình."
"Este ano, o prémio de melhor aluno foi para a Ana."
"Năm nay, giải thưởng học sinh giỏi nhất đã thuộc về Ana."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: prémios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | prémios |
Os prémios foram entregues aos vencedores.
(Các giải thưởng đã được trao cho những người chiến thắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | préminho |
Recebeu um préminho de consolação.
(Anh ấy đã nhận được một giải thưởng nhỏ an ủi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu sempre recebias um prémio por bom comportamento?"Khi còn nhỏ, con (bạn) luôn nhận được phần thưởng vì hành vi tốt phải không?Đây là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'ser' (eras) và 'receber' (recebias), dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ. Ngôi 'Tu' được sử dụng (2 số ít).
-
"Tu estavas a ajudar a organizar a cerimónia de prémios quando te ligaram?"Bạn (con) đang giúp tổ chức buổi lễ trao giải khi họ gọi cho bạn (con) phải không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a ajudar') thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (past continuous), đây là cấu trúc chuẩn ở Bồ Đào Nha. 'Estavas' là thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'estar', ngôi 'Tu'.
-
"Sempre que havia um concurso na escola, tu preparavas-te muito bem para ganhar os prémios."Mỗi khi có một cuộc thi ở trường, bạn (con) luôn chuẩn bị rất kỹ để giành các giải thưởng.Động từ 'preparar-se' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành ('preparavas-te') diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ. Lưu ý đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ ('enclisis'), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ đứng đầu mệnh đề.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para receberes o prémio, deves estar a trabalhar arduamente."Để nhận được giải thưởng, bạn phải đang làm việc chăm chỉ.Sử dụng 'receberes' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') và cấu trúc 'estar a trabalhar' (Continuous Aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deves' là động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu', thể hiện sự cần thiết.
-
"O júri decidiu atribuir-vos o prémio pelo vosso excelente desempenho. Espero estarem a celebrar!"Ban giám khảo đã quyết định trao giải cho các bạn vì thành tích xuất sắc của các bạn. Hi vọng các bạn đang ăn mừng!'Atribuir-vos' (Infinitivo Pessoal chia cho 'vocês' - ngôi 2 số nhiều) với đại từ 'vos' đặt sau động từ ('Enclisis'). 'Estar a celebrar' thể hiện hành động đang tiếp diễn.
-
"É importante os atletas estarem a treinar todos os dias para ganharem prémios."Điều quan trọng là các vận động viên phải tập luyện mỗi ngày để giành được giải thưởng.'Estarem a treinar' là Infinitivo Pessoal chia cho 'os atletas' (ngôi 3 số nhiều) kết hợp Continuous Aspect. 'Ganharem' cũng là Infinitivo Pessoal chia cho 'os atletas', diễn tả mục đích.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu recebeste o prémio de melhor aluno da turma. Foi um momento de grande orgulho para todos nós."Hôm qua, bạn đã nhận được giải thưởng học sinh giỏi nhất lớp. Đó là một khoảnh khắc đầy tự hào cho tất cả chúng ta.Sử dụng 'recebeste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'). Câu này diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ (nhận giải hôm qua).
-
"No ano passado, a investigadora Maria obteve um prémio internacional pelo seu trabalho inovador na área da medicina."Năm ngoái, nhà nghiên cứu Maria đã nhận được một giải thưởng quốc tế cho công trình sáng tạo của mình trong lĩnh vực y học.Sử dụng 'obteve' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 3 số ít). 'A investigadora Maria' đóng vai trò chủ ngữ ngôi 3 số ít. Câu này diễn tả việc nhận giải đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Em 2010, eles ganharam prémios importantes na competição de dança, o que lhes deu muita visibilidade."Vào năm 2010, họ đã giành được những giải thưởng quan trọng trong cuộc thi khiêu vũ, điều này đã mang lại cho họ rất nhiều sự chú ý.Sử dụng 'ganharam' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 3 số nhiều). 'Eles' đóng vai trò chủ ngữ ngôi 3 số nhiều. Câu này mô tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc vào năm 2010.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
