(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reconstruir
B1
verbo B1 Tổng quát

reconstruir

[ʁɨ.kõʃ.tɾuˈiɾ]
tái thiết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reconstruir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Construir novamente; edificar outra vez.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tái thiết, xây dựng lại sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo está a reconstruir as áreas afetadas pelo terramoto."

    "Chính phủ đang tái thiết các khu vực bị ảnh hưởng bởi trận động đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clitics) trong câu (ex: 'Reconstrói-se a cidade').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reconstruo
Eu reconstruo a minha casa após o incêndio.
(Tôi xây dựng lại ngôi nhà của tôi sau vụ hỏa hoạn.)
Tu reconstróis
Ele/Você reconstrói
Nós reconstruímos
Eles/Vocês reconstroem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reconstruí
Eles reconstruíram o muro que tinha caído.
(Họ đã xây dựng lại bức tường bị đổ.)
Tu reconstruíste
Ele/Você reconstruiu
Nós reconstruímos
Eles/Vocês reconstruíram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reconstruía
Antes do terramoto, a cidade reconstruía-se lentamente.
(Trước trận động đất, thành phố đang được xây dựng lại một cách chậm chạp.)
Tu reconstruías
Ele/Você reconstruía
Nós reconstruíamos
Eles/Vocês reconstruíam
(Vị trí vocab_tab4_inline)