(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recursos financeiros
B1
Substantivo Masculino B1 Kinh tế

recursos financeiros

[ʁɨˈkuɾsuz fiˈnɐ̃sɐjɾuʃ]
nguồn lực tài chính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recursos financeiros" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fontes de financiamento ou capital.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các nguồn tài trợ hoặc vốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa precisa de recursos financeiros para investir em novas tecnologias."

    "Công ty cần nguồn lực tài chính để đầu tư vào công nghệ mới."

  • "O governo está a alocar recursos financeiros para apoiar as pequenas empresas."

    "Chính phủ đang phân bổ nguồn lực tài chính để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fundos(quỹ) capitais(vốn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: os recursos financeiros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recursos financeiros
Os recursos financeiros da empresa são limitados.
(Nguồn tài chính của công ty có hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recursos financeiroszinhos
Precisamos de uns recursos financeiroszinhos para começar o projeto.
(Chúng ta cần một ít nguồn tài chính để bắt đầu dự án.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Consegues tu os recursos financeiros? Dá-los-ei se me prometeres usá-los com sabedoria."
    Bạn có kiếm được các nguồn tài chính không? Tôi sẽ đưa chúng cho bạn nếu bạn hứa với tôi sẽ sử dụng chúng một cách khôn ngoan.
    Câu này sử dụng 'Dá-los-ei' (tôi sẽ cho chúng) kết hợp ênclise với đại từ 'os' (chúng) và 'me' (cho tôi). Động từ 'conseguir' chia ở ngôi 'tu'. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Precisamos de recursos financeiros para manter o projeto. Fornece-nos os detalhes sobre como os vais obter e dar-te-emos uma resposta brevemente."
    Chúng tôi cần nguồn tài chính để duy trì dự án. Hãy cung cấp cho chúng tôi chi tiết về cách bạn sẽ có được chúng, và chúng tôi sẽ sớm đưa ra câu trả lời cho bạn.
    Ví dụ này sử dụng 'Fornece-nos' (cung cấp cho chúng tôi) - ênclise với đại từ 'nos' (cho chúng tôi). Cấu trúc 'vais obter' (bạn sẽ có được) là tương lai gần. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se não tiveres recursos financeiros suficientes, pede-mos emprestados; estamos a angariá-los arduamente para ti."
    Nếu bạn không có đủ nguồn tài chính, hãy hỏi vay chúng tôi; chúng tôi đang vất vả quyên góp chúng cho bạn.
    Câu này sử dụng 'pede-mos' (hãy hỏi chúng tôi) - ênclise với đại từ 'mos' (chúng tôi). Cấu trúc 'estamos a angariá-los' (chúng tôi đang quyên góp chúng) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Angariá-los' kết hợp động từ nguyên thể 'angariar' với ênclise 'los'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era mais jovem, eu estava a pensar que os recursos financeiros da empresa eram ilimitados, mas enganei-me redondamente."
    Khi còn trẻ, tôi đã nghĩ rằng các nguồn tài chính của công ty là vô hạn, nhưng tôi đã hoàn toàn sai lầm.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a pensar) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Enganei-me' là vị trí đại từ 'me' sau động từ (Enclisis) vì nó bắt đầu một mệnh đề.
  • "Tu estavas sempre a dizer que os recursos financeiros da família eram suficientes para vivermos sem preocupações, mas eu sabia que não era verdade."
    Bạn luôn nói rằng nguồn tài chính của gia đình đủ để chúng ta sống mà không cần lo lắng, nhưng tôi biết điều đó không đúng.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và chia động từ 'estar' tương ứng (estavas). 'Estavas a dizer' là 'Pretérito Imperfeito' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Vivermos' chia theo ngôi nós.
  • "Antes da crise económica, nós estávamos a investir em projetos que acreditávamos que iriam aumentar os nossos recursos financeiros."
    Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, chúng tôi đã đầu tư vào các dự án mà chúng tôi tin rằng sẽ làm tăng nguồn tài chính của mình.
    'Estávamos a investir' sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estar a + infinitivo) để mô tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Nossos recursos financeiros' để cụ thể nguồn tài chính của chúng tôi.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A empresa investiu os seus recursos financeiros em nova tecnologia no ano passado."
    Công ty đã đầu tư các nguồn lực tài chính của mình vào công nghệ mới vào năm ngoái.
    Động từ 'investiu' là dạng chia của 'investir' ở ngôi thứ ba số ít (A empresa) trong thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Nós não conseguimos obter os recursos financeiros necessários para expandir o projeto."
    Chúng tôi đã không thể có được các nguồn lực tài chính cần thiết để mở rộng dự án.
    'Conseguimos' là cách chia động từ 'conseguir' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) trong thì Pretérito Perfeito Simples. Câu phủ định được tạo bằng cách đặt 'não' trước động từ.
  • "Tu geriste bem os recursos financeiros que te deram para a viagem?"
    Bạn đã quản lý tốt các nguồn lực tài chính mà họ đưa cho bạn cho chuyến đi chứ?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Động từ 'geriste' là cách chia của 'gerir' ở ngôi thứ hai số ít (Tu) trong thì Pretérito Perfeito Simples. Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ ('deram-te'), tuân thủ quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, como gestor, estás a analisar os recursos financeiros disponíveis para o próximo trimestre."
    Bạn, với tư cách là người quản lý, đang phân tích các nguồn tài chính có sẵn cho quý tới.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ 2 số ít thân mật. 'Estás a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os recursos financeiros' là cụm danh từ số nhiều.
  • "Nós estamos a investir os recursos financeiros da empresa em novas tecnologias."
    Chúng tôi đang đầu tư các nguồn tài chính của công ty vào các công nghệ mới.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a investir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ đặt trước động từ.
  • "Eles precisam de mais recursos financeiros para concluir o projeto, e dizem que não lhes dão ouvidos."
    Họ cần thêm nguồn tài chính để hoàn thành dự án, và họ nói rằng không ai lắng nghe họ.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Recursos financeiros' là cụm danh từ số nhiều. 'Não lhes dão' - 'lhes' là đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số nhiều đặt trước động từ (proclisis) vì có 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)