financiamento
/finɐ̃ˈsia̯mẽtu/
tài chính
Intermediário (B1)
Significado "financiamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de fornecer capital a um projeto, empresa ou aquisição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cung cấp tiền cho một dự án, công ty hoặc việc mua bán.
Exemplos (Ví dụ)
"O financiamento do projeto foi aprovado pelo banco."
"Việc cấp vốn cho dự án đã được ngân hàng phê duyệt."
"Estamos a falar sobre o financiamento da nova empresa."
"Chúng tôi đang nói về việc tài trợ cho công ty mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: financiamentos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | financiamentos |
Os financiamentos para pequenas empresas são essenciais para o crescimento económico.
(Các khoản tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | financiamentozinho |
Preciso de um financiamentozinho para começar o meu projeto.
(Tôi cần một khoản tài trợ nhỏ để bắt đầu dự án của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
