(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capitais
B1
Nome (Masculino, plural) B1 Kinh tế, Tài chính

capitais

[kɐ.piˈtajʃ]
tiền vốn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "capitais" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dinheiro disponível para um determinado propósito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiền bạc có sẵn cho một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os capitais da empresa foram investidos em novas tecnologias."

    "Tiền vốn của công ty đã được đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Precisamos de capitais para iniciar o projeto."

    "Chúng ta cần tiền vốn để bắt đầu dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'capital'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) capitais
As capitais europeias são diversas e vibrantes.
(Các thủ đô châu Âu rất đa dạng và sôi động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) capitalzinha
Lisboa é uma capitalzinha charmosa.
(Lisboa là một thủ đô nhỏ nhắn quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Os capitais que tu estás a investir nesta start-up são mais arriscados do que os capitais que o banco investiu em obrigações."
    Số vốn mà bạn đang đầu tư vào công ty khởi nghiệp này rủi ro hơn số vốn mà ngân hàng đã đầu tư vào trái phiếu.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) giữa hai khoản vốn đầu tư. 'Estar a investir' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít. 'Os capitais que' được lặp lại để nhấn mạnh sự so sánh.
  • "Este ano, os capitais disponíveis para investigação científica são tão limitados como eram há dez anos."
    Năm nay, số vốn dành cho nghiên cứu khoa học có hạn như mười năm trước.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade) giữa số vốn hiện tại và số vốn mười năm trước. Cấu trúc 'tão... como' được sử dụng để diễn tả sự ngang bằng. 'Eram' chia động từ 'ser' ở thì quá khứ bất định (pretérito imperfeito) phù hợp với 'há dez anos'.
  • "Considero que estes são os capitais mais importantes que temos para financiar o projeto. Dá-nos a tua opinião sobre isso."
    Tôi cho rằng đây là số vốn quan trọng nhất mà chúng ta có để tài trợ cho dự án. Hãy cho chúng tôi ý kiến của bạn về điều đó.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) sử dụng 'mais importantes'. 'Dá-nos' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh khẳng định bắt đầu câu. 'A tua opinião' là sở hữu cách với ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Preciso de capitais para o meu novo negócio; consegui-los-ei através de um empréstimo bancário."
    Tôi cần vốn cho công việc kinh doanh mới của mình; tôi sẽ có được chúng thông qua một khoản vay ngân hàng.
    ‘Consegui-los-ei’ là ví dụ về ênclise (vị trí đại từ sau động từ) trong tương lai. Đại từ ‘os’ (chúng) đứng sau động từ ‘conseguir’ (có được), và được nối bằng dấu gạch nối. Lưu ý cách chia động từ ở thì tương lai ngôi 'Eu' (tôi) là 'conseguirei' nhưng khi có đại từ đi kèm phía sau thì biến đổi thành 'consegui-los-ei'. Từ 'capitais' ở đây được dùng với nghĩa là vốn (để kinh doanh).
  • "Estou a investir os capitais da empresa; fá-lo-ei com prudência para garantir o seu crescimento."
    Tôi đang đầu tư vốn của công ty; tôi sẽ làm điều đó một cách thận trọng để đảm bảo sự tăng trưởng của nó.
    ‘Fá-lo-ei’ là một ví dụ khác của ênclise trong tương lai. 'Lo' (điều đó) là đại từ thay thế cho 'investir os capitais' (đầu tư vốn). Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('Estou a investir') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Capitais' chỉ vốn của công ty.
  • "Se tiveres capitais excedentes, dá-los aos teus filhos para que comecem a investir desde cedo."
    Nếu bạn có vốn dư thừa, hãy cho chúng (số vốn đó) cho con cái của bạn để chúng bắt đầu đầu tư từ sớm.
    ‘Dá-los’ là một ví dụ về ênclise ở dạng mệnh lệnh (imperativo). Đại từ ‘los’ (chúng) đứng sau động từ ‘dar’ (cho) và được nối bằng dấu gạch nối. Mệnh lệnh ở ngôi 'tu' là 'dá' (không có 's' ở cuối). 'Capitais' ở đây là số vốn dư thừa bạn có.
Thì Tương lai đơn
  • "Para o nosso novo empreendimento, angariaremos capitais junto de investidores privados."
    Đối với dự án kinh doanh mới của chúng ta, chúng ta sẽ huy động vốn từ các nhà đầu tư tư nhân.
    Động từ 'angariar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi 'nós': 'angariaremos' (chúng ta sẽ huy động). Thì này diễn tả một hành động chắc chắn hoặc một kế hoạch trong tương lai.
  • "Tu investirás os teus próprios capitais ou procurarás financiamento externo para a empresa?"
    Bạn sẽ đầu tư vốn tự có của mình hay sẽ tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài cho công ty?
    Các động từ 'investir' và 'procurar' được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi thân mật 'tu': 'investirás' và 'procurarás'. Đây là cách chia động từ phổ biến trong giao tiếp thân mật tại Bồ Đào Nha.
  • "A empresa precisará de injetar mais capitais para se manter competitiva no mercado."
    Công ty sẽ cần phải bơm thêm vốn để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
    Động từ 'precisar' (cần) được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ ba số ít ('a empresa'): 'precisará' (sẽ cần). 'Injetar capitais' là một cụm từ phổ biến có nghĩa là 'bơm vốn'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a investir os teus capitais num negócio arriscado agora."
    Bạn đang đầu tư vốn của mình vào một công việc kinh doanh rủi ro đấy.
    Sử dụng 'estar a investir' (Present Continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás). 'Capitais' ở dạng số nhiều.
  • "Nós precisamos de capitais para expandir a nossa empresa e estamos a tentar obtê-los."
    Chúng tôi cần vốn để mở rộng công ty của mình và đang cố gắng có được chúng.
    'Precisamos' là chia động từ 'precisar' (cần) ở ngôi 'nós'. 'Estamos a tentar' (Present Continuous) chỉ một hành động đang diễn ra. 'Capitais' là chủ ngữ, 'obtê-los' (có được chúng) tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "Eles estão sempre a pedir capitais emprestados aos amigos, mas nunca os devolvem."
    Họ luôn mồm đi vay vốn từ bạn bè nhưng chẳng bao giờ trả lại.
    'Eles' là chủ ngữ số nhiều (Họ). 'Estão a pedir' (Present Continuous) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại. 'Os devolvem' tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis - đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu mệnh đề).
(Vị trí vocab_tab4_inline)