cordas
[ˈkoɾdɐʃ]
dây
Iniciante (A1)
Significado "cordas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fios finos feitos de algodão, nylon ou outro material torcido, usados para amarrar, pendurar ou puxar objetos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những sợi dây mỏng làm bằng các sợi bông, nylon hoặc vật liệu khác được xoắn lại, dùng để buộc, treo hoặc kéo đồ vật.
Exemplos (Ví dụ)
"As cordas são usadas para amarrar a bagagem."
"Những sợi dây được dùng để buộc hành lý."
"Estou a comprar cordas novas para o estendal."
"Tôi đang mua dây mới cho giá phơi đồ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'corda'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cordas |
As cordas do violino estão afinadas.
(As cordas do violino estão afinadas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cordinhas |
Amarrei o pacote com umas cordinhas.
(Amarrei o pacote com umas cordinhas.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Amarra-te às cordas, marinheiro, a tempestade está a começar!"Hãy buộc chặt vào dây thừng đi, thủy thủ, cơn bão đang bắt đầu!Ênclise ('Amarra-te') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a começar' diễn tả hành động đang diễn ra (bão đang bắt đầu).
-
"Entreguei-lhe as cordas para que pudesse subir à árvore."Tôi đã đưa cho anh ấy những sợi dây để anh ấy có thể trèo lên cây.Ênclise ('Entreguei-lhe') được sử dụng sau động từ. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt sau động từ 'Entreguei'.
-
"Mostra-me as cordas novas que compraste no mercado."Cho tôi xem những sợi dây mới mà bạn đã mua ở chợ đi.Ênclise ('Mostra-me') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Me' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt sau động từ 'Mostra'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As tuas cordas de guitarra estão muito desafinadas; preciso de afinar as minhas."Dây đàn guitar của bạn bị lệch tông nhiều quá; tôi cần chỉnh lại dây của tôi.Sử dụng 'tuas' (của bạn - ngôi 'tu') và 'minhas' (của tôi) là các hạn định từ sở hữu. 'Estar a afinar' ngụ ý hành động chỉnh dây đang cần được thực hiện.
-
"Estás a ver as cordas do baloiço? As nossas estão quase a partir-se, é perigoso!"Bạn có thấy dây xích đu không? Dây của chúng ta gần đứt rồi, nguy hiểm quá!'Nossas' (của chúng ta) là hạn định từ sở hữu. 'Estás a ver' (bạn đang thấy) là continuous aspect. Lưu ý sử dụng 'a partir-se' thay vì gerúndio.
-
"As cordas do varal da senhora Maria partiram-se; vou emprestar-lhe as minhas."Dây phơi đồ của bà Maria bị đứt; tôi sẽ cho bà ấy mượn dây của tôi.'As minhas' (của tôi) là đại từ sở hữu (thay thế cho 'as minhas cordas'). Vì 'senhora Maria' trang trọng nên sử dụng 'lhe' (cho bà ấy). Cấu trúc 'partiram-se' (bị đứt) sử dụng đại từ phản thân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
