tela
[ˈtɛ.lɐ]
vải bố
Básico (A2)
Significado "tela" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tecido esticado sobre uma armação, usado para pintar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tấm vải được căng trên khung, dùng để vẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"O artista começou a pintar a tela com cores vibrantes."
"Người nghệ sĩ bắt đầu vẽ bức vải bố với những màu sắc rực rỡ."
"A tela estava impecavelmente preparada para receber a tinta."
"Tấm vải bố đã được chuẩn bị hoàn hảo để nhận sơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | telas |
As telas dos telemóveis estão cada vez maiores.
(Màn hình của điện thoại di động ngày càng lớn hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | telazinha |
Vi apenas uma telazinha no canto do ecrã.
(Tôi chỉ thấy một màn hình nhỏ ở góc màn hình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
