(Vị trí top_banner)
Hình minh họa refração
B2
nome feminino B2 Vật lý

refração

/ʁefɾɐˈsɐ̃w/
sự khúc xạ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "refração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desvio da direção de propagação de uma onda (som, luz, etc.) ao passar de um meio para outro ou através de um meio com variação gradual de índice.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khúc xạ, sự thay đổi hướng của một sóng khi nó đi từ môi trường này sang môi trường khác hoặc do sự thay đổi dần dần trong môi trường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A refração da luz branca ao passar por um prisma resulta na separação das cores do espectro visível."

    "Sự khúc xạ của ánh sáng trắng khi đi qua một lăng kính dẫn đến sự phân tách các màu của quang phổ nhìn thấy được."

  • "O índice de refração da água é diferente do do ar, o que explica porque os objetos submersos parecem distorcidos."

    "Chiết suất của nước khác với không khí, điều này giải thích tại sao các vật thể chìm dưới nước có vẻ bị biến dạng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Nome feminino. Atenção à pronúncia do ditongo nasal '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) refrações
As refrações da luz criam ilusões óticas fascinantes.
(Sự khúc xạ ánh sáng tạo ra những ảo ảnh quang học hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) refraçãozinha
Houve apenas uma refraçãozinha na medição, nada de grave.
(Chỉ có một sự khúc xạ nhỏ trong phép đo, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A luz foi refractada ao passar pelo prisma, e o resultado foi um belíssimo arco-íris que estamos a ver."
    Ánh sáng đã bị khúc xạ khi đi qua lăng kính, và kết quả là một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp mà chúng ta đang thấy.
    ‘Refractada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘refratar’. Cấu trúc ‘estamos a ver’ diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT. 'Foi refractada' (bị khúc xạ) là dạng bị động.
  • "As refrações da luz solar foram escritas nas paredes do canyon, criando um espetáculo de cores que estamos a testemunhar agora, tu e eu."
    Sự khúc xạ của ánh sáng mặt trời đã được khắc lên những bức tường của hẻm núi, tạo ra một màn trình diễn màu sắc mà chúng ta đang chứng kiến bây giờ, bạn và tôi.
    ‘Escritas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Số nhiều của 'refração' là 'refrações'. 'Estamos a testemunhar' là Continuous Aspect. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật giữa người nói và người nghe.
  • "Foi suposto que a refração da onda sonora fosse feita com maior precisão. Estão a verificar os cálculos da refração desde ontem."
    Người ta cho rằng sự khúc xạ của sóng âm thanh đáng lẽ phải được thực hiện chính xác hơn. Họ đang kiểm tra các tính toán về sự khúc xạ từ ngày hôm qua.
    'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). Cấu trúc 'Estão a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Foi suposto' có nghĩa là 'người ta cho rằng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)