esconderijo
[iʃkõdɨˈɾiʒu]
chỗ cất giấu
Intermediário (B1)
Significado "esconderijo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um lugar secreto onde algo é escondido; o que é escondido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nơi cất giấu bí mật một thứ gì đó; vật được cất giấu.
Exemplos (Ví dụ)
"O esconderijo era tão secreto que ninguém o conseguia encontrar."
"Chỗ cất giấu bí mật đến nỗi không ai có thể tìm thấy nó."
"A polícia descobriu o esconderijo das armas."
"Cảnh sát đã phát hiện ra chỗ cất giấu vũ khí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: esconderijos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esconderijos |
As crianças brincavam de esconde-esconde, cada uma procurando diferentes esconderijos.
(Bọn trẻ chơi trốn tìm, mỗi đứa tìm những chỗ ẩn nấp khác nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esconderijinho |
Ele criou um esconderijinho secreto para guardar os seus brinquedos.
(Anh ấy tạo ra một chỗ ẩn náu bí mật để cất đồ chơi của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei o esconderijo secreto dos piratas, se me prometeres guardar silêncio."Ta sẽ cho ngươi biết chỗ ẩn náu bí mật của bọn cướp biển, nếu ngươi hứa giữ im lặng.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng thì tương lai đơn ('darei'). Đại từ 'te' (ngươi) được đặt giữa thân động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. Cấu trúc 'se me prometeres' (nếu ngươi hứa với ta) tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
-
"Mostrar-vos-ei os esconderijos onde os livros proibidos estão a ser mantidos."Ta sẽ chỉ cho các ngươi những chỗ ẩn náu nơi những cuốn sách bị cấm đang được cất giữ.Mesóclise ('Mostrar-vos-ei') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng thì tương lai đơn ('mostrarei'). Đại từ 'vos' (các ngươi) được đặt giữa thân động từ 'mostrar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a ser mantidos' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thể bị động, nhấn mạnh rằng hành động 'cất giữ' đang diễn ra.
-
"Dir-se-ia que encontraste o esconderijo perfeito, pois ninguém o conseguirá descobrir."Có thể nói rằng ngươi đã tìm thấy chỗ ẩn náu hoàn hảo, vì không ai có thể khám phá ra nó.Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng thì điều kiện đơn ('diria'). Đại từ 'se' được đặt giữa thân động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện. Lưu ý cách sử dụng 'encontraste' (ngươi đã tìm thấy), chia theo ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu sabes onde está o esconderijo dos brinquedos, não sabes?"Bạn biết chỗ giấu đồ chơi ở đâu phải không?Câu hỏi đuôi 'não sabes?' (phải không?) thường được dùng. 'Sabes' là chia động từ 'saber' (biết) ở ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Eu estou a procurar um esconderijo seguro para os meus documentos importantes."Tôi đang tìm một chỗ giấu an toàn cho những tài liệu quan trọng của mình.'Estou a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì). 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (tôi).
-
"Nós encontrámos o esconderijo das chaves! Estavam debaixo do tapete."Chúng tôi đã tìm thấy chỗ giấu chìa khóa! Chúng ở dưới tấm thảm.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Encontrámos' là thì quá khứ hoàn thành của động từ 'encontrar' (tìm thấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
