abrigo
[ɐˈβɾi.ɣu]
nơi trú ẩn
Intermediário (B1)
Significado "abrigo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Lugar que oferece proteção contra o perigo, o frio ou a chuva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng an toàn hoặc được che chở khỏi sự truy đuổi, nguy hiểm hoặc rắc rối.
Exemplos (Ví dụ)
"Este celeiro serve de abrigo para o gado."
"Chuồng này dùng làm nơi trú ẩn cho gia súc."
"Estamos a construir um abrigo para os sem-abrigo."
"Chúng tôi đang xây dựng một nơi trú ẩn cho người vô gia cư."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: abrigos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abrigos |
Os abrigos de autocarro em Lisboa são modernos.
(Các trạm chờ xe buýt ở Lisbon rất hiện đại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abriguinho |
Este abriguinho é perfeito para o meu cão.
(Cái chuồng nhỏ này rất hoàn hảo cho con chó của tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
