(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regar
A2
Verbo A2 Đời sống hàng ngày, Môi trường, Ẩm thực

regar

[ʁɨˈɣaɾ]
dội
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "regar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Deitar água sobre algo ou alguém; molhar abundantemente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tưới, dội nước lên cái gì đó; làm ướt hoàn toàn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a regar as plantas no jardim."

    "Tôi đang tưới cây trong vườn."

  • "Ela regou o relvado para o manter verde."

    "Cô ấy tưới cỏ để giữ cho nó xanh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Se o pronome oblíquo estiver presente, ele geralmente segue o verbo (ênclise), especialmente no início das frases ou após pausas. Exemplo: 'Dá-me água' em vez de 'Me dá água'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu rego
Eu rego as plantas todos os dias.
(Tôi tưới cây mỗi ngày.)
Tu regas
Ele/Você rega
Nós regamos
Eles/Vocês regam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reguei
Ontem, reguei o jardim todo.
(Hôm qua, tôi đã tưới toàn bộ khu vườn.)
Tu regaste
Ele/Você regou
Nós regámos
Eles/Vocês regaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu regava
Quando era criança, regava as flores com o meu avô.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tưới hoa với ông tôi.)
Tu regavas
Ele/Você regava
Nós regávamos
Eles/Vocês regavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu regares as plantas da varanda, avisa-me para eu fechar a janela."
    Khi nào con tưới cây ở ban công thì báo cho mẹ để mẹ đóng cửa sổ.
    Futuro do Conjuntivo (regares) được dùng sau liên từ 'Quando' để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Động từ được chia theo ngôi thân mật 'tu'. Cấu trúc 'avisa-me' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (ênclise) trong câu khẳng định.
  • "Se nós regarmos o jardim todos os dias, as flores crescerão mais bonitas."
    Nếu chúng ta tưới vườn mỗi ngày, hoa sẽ mọc đẹp hơn.
    Cấu trúc 'Se + Futuro do Conjuntivo (regarmos)' được dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Nếu điều kiện này được đáp ứng, kết quả ở mệnh đề chính (crescerão) sẽ xảy ra. 'Regarmos' là dạng chia cho ngôi 'nós'.
  • "Enquanto eles regarem o relvado, nós estaremos a preparar o almoço."
    Trong khi họ tưới bãi cỏ, chúng ta sẽ đang chuẩn bị bữa trưa.
    Thì Futuro do Conjuntivo (regarem) được dùng sau 'Enquanto' để chỉ một hành động trong tương lai diễn ra song song với một hành động khác. Cấu trúc 'estaremos a preparar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu regarás as flores do jardim antes que o sol as queime."
    Ngày mai, bạn sẽ tưới hoa trong vườn trước khi mặt trời thiêu đốt chúng.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'regar' ở ngôi 'tu' (regarás). Thì tương lai đơn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "No próximo verão, eu regarei as plantas exóticas que comprei na feira."
    Vào mùa hè tới, tôi sẽ tưới những cây kỳ lạ mà tôi đã mua ở hội chợ.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'regar' ở ngôi 'eu' (regarei). 'Próximo verão' (mùa hè tới) chỉ thời điểm tương lai, làm rõ việc sử dụng thì tương lai.
  • "Se chover, nós não regaremos a relva; a natureza fará o trabalho por nós."
    Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không tưới cỏ; thiên nhiên sẽ làm công việc đó cho chúng ta.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của 'regar' ở ngôi 'nós' (regaremos). Mệnh đề 'Se chover' (Nếu trời mưa) đặt ra một điều kiện ảnh hưởng đến hành động tương lai 'não regaremos' (sẽ không tưới).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, todos os dias, eu regava as plantas do jardim com a minha avó. Estávamos sempre a regar as rosas vermelhas e os girassóis."
    Khi còn bé, mỗi ngày tôi tưới cây trong vườn với bà. Chúng tôi luôn tưới những bông hồng đỏ và hoa hướng dương.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (regava) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a regar' (estávamos a regar) nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục vào thời điểm đó.
  • "Antes de instalares o sistema de irrigação automática, tu regavas o relvado manualmente. Levavas muito tempo a regar tudo!"
    Trước khi lắp đặt hệ thống tưới nước tự động, bạn tưới bãi cỏ bằng tay. Bạn tốn rất nhiều thời gian để tưới tất cả!
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (regavas) để diễn tả một thói quen trong quá khứ trước một sự kiện khác. Lưu ý cách chia động từ 'regar' ở ngôi 'tu' thì 'Pretérito Imperfeito'. Cấu trúc 'levar tempo a' diễn tả việc tốn thời gian để làm gì đó.
  • "No verão passado, como chovia pouco, o jardineiro regava as árvores do parque todas as tardes. Ele estava a regar as árvores quando começou a trovejar."
    Mùa hè năm ngoái, vì trời mưa ít, người làm vườn tưới cây trong công viên mỗi buổi chiều. Anh ấy đang tưới cây thì trời bắt đầu sấm sét.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (regava) để diễn tả một hành động quen thuộc trong quá khứ. 'Estar a regar' (estava a regar) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (khi trời bắt đầu sấm sét).
(Vị trí vocab_tab4_inline)