(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molhar
A2
Verbo A2 Tổng quát

molhar

/muˈʎaɾ/
ngâm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "molhar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar ou ficar húmido ou encharcado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho vật gì đó hoàn toàn ướt bằng cách đặt nó vào nước hoặc chất lỏng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a molhar as plantas no jardim."

    "Tôi đang tưới cây trong vườn."

  • "Molha a esponja antes de limpar a mesa."

    "Làm ướt miếng bọt biển trước khi lau bàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encharcar(làm ướt sũng) ensopar(nhúng ướt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: Vou molhá-lo. Dá-me um copo para molhar as bolachas.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu molho
Eu molho o pão no leite todas as manhãs.
(Tôi nhúng bánh mì vào sữa mỗi sáng.)
Tu molhas
Ele/Você molha
Nós molhamos
Eles/Vocês molham
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu molhei
Ontem, molhei as plantas do jardim.
(Hôm qua, tôi đã tưới (làm ướt) cây trong vườn.)
Tu molhaste
Ele/Você molhou
Nós molhámos
Eles/Vocês molharam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu molhava
Quando era criança, molhava os pés no rio.
(Khi còn nhỏ, tôi thường làm ướt chân ở sông.)
Tu molhavas
Ele/Você molhava
Nós molhávamos
Eles/Vocês molhavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses um guarda-chuva, não se molharia tão depressa."
    Nếu bạn có ô, bạn sẽ không bị ướt nhanh như vậy.
    Câu điều kiện loại 2. 'Molhar' được sử dụng ở dạng phản thân 'se molharia'. Chúng ta dùng 'tivesses' (Imperfect Subjunctive của 'ter') trong mệnh đề 'se' và 'se molharia' (Condicional Simples của 'molhar') trong mệnh đề chính để diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại.
  • "Eu não te molharia com a mangueira, mesmo que me pedisses."
    Tôi sẽ không tưới nước vào bạn bằng vòi, ngay cả khi bạn yêu cầu.
    Câu này sử dụng 'molhar' để diễn tả hành động tưới nước. 'Molharia' (Condicional Simples của 'molhar') diễn tả một hành động sẽ không xảy ra, dù có yêu cầu. Chú ý vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) trong câu phủ định.
  • "Ela molharia o bolo com vinho do Porto se soubesse que o sabor ficaria melhor."
    Cô ấy sẽ làm ẩm bánh bằng rượu Porto nếu cô ấy biết rằng hương vị sẽ ngon hơn.
    'Molharia' (Condicional Simples của 'molhar') diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng (nếu cô ấy biết hương vị sẽ ngon hơn). Câu này là một câu điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)