regional
/ʁɨʒiuˈnaɫ/
thuộc khu vực
Intermediário (B1)
Significado "regional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a uma região.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc đặc trưng cho một vùng, khu vực.
Exemplos (Ví dụ)
"Os produtos regionais são muito apreciados."
"Các sản phẩm địa phương rất được ưa chuộng."
"A cultura regional é rica e diversificada."
"Văn hóa vùng rất phong phú và đa dạng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma feminina: regional. Plural masculino: regionais. Plural feminino: regionais.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | regionais |
Os produtos regionais são frequentemente mais frescos.
(Các sản phẩm địa phương thường tươi ngon hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | regionalzinho/regionalzinha |
Um toque regionalzinho pode fazer toda a diferença.
(Một chút hương vị địa phương có thể tạo nên sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és um especialista regional, estás a promover os produtos da tua terra."Bạn là một chuyên gia về khu vực, bạn đang quảng bá các sản phẩm của vùng đất của bạn.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a promover' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós somos uma equipa regional e estamos a trabalhar para o desenvolvimento da economia local."Chúng tôi là một đội ngũ khu vực và chúng tôi đang làm việc để phát triển nền kinh tế địa phương.Sử dụng 'Nós' cho ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a trabalhar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Eles são representantes regionais e estão a visitar as várias aldeias da região."Họ là những đại diện khu vực và họ đang ghé thăm các ngôi làng khác nhau trong khu vực.Sử dụng 'Eles' cho ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a visitar' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
