registado
/rɨʒiʃˈtaðu/
đã đăng ký
Intermediário (B1)
Significado "registado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi alvo de registo; inscrito oficialmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được đăng ký, ghi danh chính thức.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu carro está registado em meu nome."
"Xe của tôi được đăng ký dưới tên tôi."
"A marca está registada no Instituto Nacional da Propriedade Industrial."
"Thương hiệu được đăng ký tại Viện Sở hữu Công nghiệp Quốc gia."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma no feminino: registada. Concordância em género e número com o substantivo.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | registados |
Os registados no sistema podem aceder à plataforma.
(Những người đã đăng ký trong hệ thống có thể truy cập nền tảng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | registadinho |
Este é um registadinho que tenho guardado.
(Đây là một bản ghi nhỏ mà tôi đã lưu giữ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O livro está registado na biblioteca municipal. Agora, estás a lê-lo?"Quyển sách đã được đăng ký trong thư viện thành phố. Bây giờ, cậu đang đọc nó à?Mạo từ xác định 'O' đi với 'livro' (sách) để chỉ một đối tượng cụ thể. 'Estar a lê-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), và đại từ 'lo' (nó) được đặt sau động từ vì đây không phải là mệnh đề bắt đầu câu.
-
"Uma bicicleta registada foi encontrada perto do rio. Achas que é tua?"Một chiếc xe đạp đã đăng ký được tìm thấy gần bờ sông. Cậu có nghĩ nó là của cậu không?Mạo từ không xác định 'Uma' đi với 'bicicleta' (xe đạp) vì không đề cập đến xe đạp cụ thể nào trước đó. 'Registada' bổ nghĩa cho 'bicicleta'. Cách dùng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"O carro registado no nome do meu pai está a ser vendido. Dá-me o dinheiro quando o comprares, por favor."Chiếc xe hơi đăng ký dưới tên bố tôi đang được bán. Đưa tiền cho tôi khi cậu mua nó nhé.Mạo từ xác định 'O' đi với 'carro' (xe hơi) vì chiếc xe đã được xác định cụ thể (đăng ký dưới tên bố). 'Dá-me' là cách đặt đại từ đúng chuẩn (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estar a ser vendido' là cấu trúc bị động tiếp diễn.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta carta está mais registada do que aquela, com certeza."Lá thư này được đăng ký kỹ hơn lá thư kia, chắc chắn rồi.Đây là ví dụ về so sánh hơn của tính từ (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'estar' được dùng để diễn tả trạng thái của lá thư (being registered). Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, khi diễn tả hành động đang diễn ra, chúng ta sử dụng 'estar a + infinitivo' (ví dụ: 'Estou a ler' - Tôi đang đọc), chứ không dùng Gerúndio ('lendo'). Các đại từ luôn tuân theo quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (ví dụ: 'Dá-me' - Hãy đưa cho tôi, thay vì 'Me dá').
-
"Com o novo sistema, todos os documentos estão agora registadíssimos."Với hệ thống mới, tất cả tài liệu giờ đây đều được đăng ký cực kỳ cẩn thận.Ví dụ này minh họa cấp độ so sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) của tính từ bằng cách thêm hậu tố '-íssimo'. 'Registadíssimos' có nghĩa là 'rất/cực kỳ được đăng ký'. Động từ 'estar' được dùng để diễn tả trạng thái hiện tại. Lưu ý rằng tiếng Bồ Đào Nha châu Âu ưu tiên 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra và tuân thủ chặt chẽ vị trí đại từ (ví dụ: 'não te esqueças' - đừng quên mày, không dùng 'não esqueças-te').
-
"De todas as propriedades do arquivo, esta é a mais registada."Trong tất cả các tài sản trong kho lưu trữ, cái này là cái được đăng ký kỹ nhất.Đây là cấu trúc so sánh hơn nhất tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade) 'a mais... de'. Tính từ 'registada' bổ nghĩa cho 'propriedade'. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (dùng cho bản chất/đặc điểm cố hữu hoặc một phân loại dứt khoát), khác với 'estar' (dùng cho trạng thái tạm thời). Các quy tắc về 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra và vị trí đại từ cũng được áp dụng nghiêm ngặt trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O passaporte registado é teu, não é meu. Estou a verificar se tens todos os documentos necessários para a viagem."Cái hộ chiếu đã đăng ký đó là của mày, không phải của tao. Tao đang kiểm tra xem mày có đầy đủ giấy tờ cần thiết cho chuyến đi không.Sử dụng 'teu' (của mày) tương ứng với ngôi 'tu' (mày). 'Estar a verificar' là continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. 'Meu' là của tôi.
-
"A marca registada desta empresa é nossa, e estamos a protegê-la de cópias ilegais. Este é o nosso maior trunfo."Thương hiệu đã đăng ký của công ty này là của chúng ta, và chúng ta đang bảo vệ nó khỏi những bản sao bất hợp pháp. Đây là con át chủ bài lớn nhất của chúng ta.'Nossa' (của chúng ta) được sử dụng để chỉ sự sở hữu của 'nós' (chúng ta). 'Estamos a protegê-la' sử dụng 'estar a...' cho hành động đang diễn ra, và 'a' là đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic pronoun).
-
"O carro registado no teu nome é agora propriedade vossa, visto que já pagaste todas as prestações. Espero que gostem muito dele."Cái xe đăng ký dưới tên mày bây giờ là tài sản của cả hai đứa, vì mày đã trả hết các khoản rồi. Hy vọng cả hai đứa thích nó.'Vossa' (của các bạn) được sử dụng khi nói chuyện với 'vós' (các bạn - số nhiều của 'tu'). 'Teu nome' là 'tên của mày' (sở hữu cách).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
