(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rei
A1
noun Masculino A1 Lịch sử, Chính trị, Văn hóa

rei

[ˈʁɐj]
vua
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rei" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Chefe de Estado de uma monarquia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vua, quốc vương; người đứng đầu một vương quốc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O rei de Portugal era muito poderoso."

    "Vua của Bồ Đào Nha rất quyền lực."

  • "O rei está a discursar para a nação."

    "Nhà vua đang phát biểu trước quốc dân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: reis

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reis
Os reis de Portugal foram figuras importantes na história do país.
(Các vị vua Bồ Đào Nha là những nhân vật quan trọng trong lịch sử đất nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reizinho
O príncipe era um reizinho mimado.
(Hoàng tử là một vị vua nhỏ bé hư hỏng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O rei atual está a ser mais popular do que o rei anterior."
    Vị vua hiện tại đang trở nên nổi tiếng hơn so với vị vua trước.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (trở nên).
  • "Para mim, o rei D. Afonso Henriques foi o rei mais importante da história de Portugal."
    Đối với tôi, vua Afonso Henriques là vị vua quan trọng nhất trong lịch sử Bồ Đào Nha.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'Mais importante' là so sánh nhất.
  • "Este rei está a ser tão generoso como foram os reis do passado."
    Vị vua này đang tỏ ra hào phóng như những vị vua trong quá khứ.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Está a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (tỏ ra).
Thì Hiện tại đơn
  • "O rei de Espanha vive em Madrid com a sua família."
    Vua Tây Ban Nha sống ở Madrid cùng với gia đình của mình.
    Động từ 'viver' (sống) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ 3 số ít (ele/o rei) là 'vive'. Thì này được dùng để diễn tả một sự thật hoặc một tình trạng ổn định, lâu dài.
  • "Tu sabes quais são os deveres dos reis hoje em dia?"
    Bạn có biết nghĩa vụ của các vị vua ngày nay là gì không?
    Ví dụ này sử dụng ngôi thân mật 'tu'. Động từ 'saber' (biết) được chia là 'sabes' và động từ 'ser' (thì, là) được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/os deveres) là 'são'. Cả hai đều ở thì Hiện tại đơn.
  • "Um bom rei não se esquece do seu povo."
    Một vị vua tốt không bao giờ quên người dân của mình.
    Động từ phản thân 'esquecer-se' (quên) được chia ở thì Hiện tại đơn. Theo quy tắc chuẩn châu Âu, từ phủ định 'não' là một yếu tố hút đại từ, vì vậy đại từ 'se' phải được đặt trước động từ (próclise), tạo thành cấu trúc 'não se esquece'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, se fosses rei, o que estarias a fazer pelo povo?"
    Nếu mày là vua, mày sẽ làm gì cho dân?
    Sử dụng 'Tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'estarias a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (điều kiện). Động từ 'ser' (là) chia ở ngôi 'tu' (se fosses). 'pelo' = 'por + o'.
  • "Eu, como rei, dar-lhe-ia mais oportunidades de educação."
    Tôi, với tư cách là vua, sẽ cho anh ta nhiều cơ hội học hành hơn.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) cho ngôi thứ nhất số ít. 'Dar-lhe-ia' là dạng tương lai điều kiện (Conditional) của 'dar' (cho), với đại từ 'lhe' (anh ta) đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu. 'Como rei' - với tư cách là vua.
  • "Nós, os reis, estamos sempre a pensar no bem-estar dos nossos súbditos."
    Chúng tôi, những vị vua, luôn nghĩ đến hạnh phúc của thần dân.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) cho ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (hiện tại). 'Os reis' (những vị vua) là chủ ngữ, 'nós' chỉ mang tính nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)